glossing over
làm ngó qua
glossing text
làm ngó qua văn bản
glossing details
làm ngó qua các chi tiết
glossing issues
làm ngó qua các vấn đề
glossing comments
làm ngó qua các bình luận
glossing meanings
làm ngó qua các ý nghĩa
glossing notes
làm ngó qua các ghi chú
glossing phrases
làm ngó qua các cụm từ
glossing examples
làm ngó qua các ví dụ
glossing concepts
làm ngó qua các khái niệm
she is glossing over the details in her report.
Cô ấy đang bỏ qua các chi tiết trong báo cáo của mình.
he was glossing the text to make it more appealing.
Anh ấy đang làm nổi bật văn bản để làm cho nó hấp dẫn hơn.
glossing can help students understand complex concepts.
Việc làm nổi bật có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.
the teacher is glossing the difficult vocabulary for the class.
Giáo viên đang làm nổi bật các từ vựng khó cho lớp.
she spent hours glossing her essay before submission.
Cô ấy đã dành hàng giờ làm nổi bật bài luận của mình trước khi nộp.
they are glossing the artwork to enhance its colors.
Họ đang làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật để tăng cường màu sắc của nó.
he is glossing over his mistakes in the presentation.
Anh ấy đang bỏ qua những sai lầm của mình trong bài thuyết trình.
glossing can sometimes lead to misunderstandings.
Việc làm nổi bật đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the author is glossing the historical context in her novel.
Tác giả đang làm nổi bật bối cảnh lịch sử trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
she prefers glossing her nails with bright colors.
Cô ấy thích làm nổi bật móng tay của mình với những màu sắc tươi sáng.
glossing over
làm ngó qua
glossing text
làm ngó qua văn bản
glossing details
làm ngó qua các chi tiết
glossing issues
làm ngó qua các vấn đề
glossing comments
làm ngó qua các bình luận
glossing meanings
làm ngó qua các ý nghĩa
glossing notes
làm ngó qua các ghi chú
glossing phrases
làm ngó qua các cụm từ
glossing examples
làm ngó qua các ví dụ
glossing concepts
làm ngó qua các khái niệm
she is glossing over the details in her report.
Cô ấy đang bỏ qua các chi tiết trong báo cáo của mình.
he was glossing the text to make it more appealing.
Anh ấy đang làm nổi bật văn bản để làm cho nó hấp dẫn hơn.
glossing can help students understand complex concepts.
Việc làm nổi bật có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.
the teacher is glossing the difficult vocabulary for the class.
Giáo viên đang làm nổi bật các từ vựng khó cho lớp.
she spent hours glossing her essay before submission.
Cô ấy đã dành hàng giờ làm nổi bật bài luận của mình trước khi nộp.
they are glossing the artwork to enhance its colors.
Họ đang làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật để tăng cường màu sắc của nó.
he is glossing over his mistakes in the presentation.
Anh ấy đang bỏ qua những sai lầm của mình trong bài thuyết trình.
glossing can sometimes lead to misunderstandings.
Việc làm nổi bật đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the author is glossing the historical context in her novel.
Tác giả đang làm nổi bật bối cảnh lịch sử trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
she prefers glossing her nails with bright colors.
Cô ấy thích làm nổi bật móng tay của mình với những màu sắc tươi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay