glycoalkaloid

[Mỹ]/[ˈɡlaɪ.koʊ.æl.kə.lɔɪd]/
[Anh]/[ˈɡlaɪ.koʊ.æl.kəˈlɔɪd]/

Dịch

n. Một alcaloit glycoside tự nhiên, thường được tìm thấy trong thực vật, đặc biệt là khoai tây và cà chua, và gây ra vị đắng và tính chất độc hại của chúng; Một lớp các chất chuyển hóa thứ cấp được tìm thấy trong thực vật.
Word Forms
số nhiềuglycoalkaloids

Cụm từ & Cách kết hợp

glycoalkaloid content

nội dung glycoalkaloid

detecting glycoalkaloids

phát hiện glycoalkaloid

glycoalkaloid levels

mức glycoalkaloid

high glycoalkaloid

glycoalkaloid cao

glycoalkaloid toxicity

độc tính glycoalkaloid

measuring glycoalkaloids

đo lường glycoalkaloid

glycoalkaloid presence

sự hiện diện của glycoalkaloid

analyzing glycoalkaloids

phân tích glycoalkaloid

reducing glycoalkaloids

giảm glycoalkaloid

glycoalkaloid compounds

hợp chất glycoalkaloid

Câu ví dụ

potatoes contain glycoalkaloid compounds, primarily solanine and chaconine.

Các loại khoai tây chứa các hợp chất glycoalkaloid, chủ yếu là solanine và chaconine.

the level of glycoalkaloid in potatoes can vary depending on the variety.

Mức độ glycoalkaloid trong khoai tây có thể thay đổi tùy thuộc vào giống.

high glycoalkaloid concentrations can make potatoes bitter.

Nồng độ glycoalkaloid cao có thể làm khoai tây có vị đắng.

cooking can reduce glycoalkaloid content, but doesn't eliminate it entirely.

Nấu chín có thể làm giảm lượng glycoalkaloid, nhưng không loại bỏ hoàn toàn.

glycoalkaloid toxicity is a concern with improperly stored potatoes.

Tính độc của glycoalkaloid là mối quan tâm khi khoai tây được bảo quản không đúng cách.

testing for glycoalkaloid levels is crucial for potato processing.

Việc kiểm tra mức glycoalkaloid là rất quan trọng trong quá trình chế biến khoai tây.

certain tomato varieties also contain glycoalkaloid compounds.

Một số giống cà chua cũng chứa các hợp chất glycoalkaloid.

researchers are studying glycoalkaloid biosynthesis in potatoes.

Nghiên cứu về quá trình tổng hợp glycoalkaloid trong khoai tây đang được các nhà khoa học tiến hành.

glycoalkaloid content is influenced by environmental factors and storage conditions.

Lượng glycoalkaloid bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường và điều kiện bảo quản.

the presence of glycoalkaloid is a natural defense mechanism for the potato plant.

Sự hiện diện của glycoalkaloid là cơ chế phòng thủ tự nhiên của cây khoai tây.

consumers should discard potatoes with a strong glycoalkaloid taste.

Người tiêu dùng nên bỏ đi những củ khoai tây có vị glycoalkaloid rõ rệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay