gneiss rock
đá biến chất gneiss
gneiss formation
sự hình thành gneiss
gneiss outcrop
khu vực lộ ra của gneiss
gneiss texture
bề mặt đá gneiss
gneiss layer
lớp gneiss
gneiss sample
mẫu gneiss
gneiss granite
gneiss granite
gneiss geology
địa chất gneiss
gneiss mineral
khoáng chất trong gneiss
gneiss classification
phân loại gneiss
gneiss is often used in construction due to its durability.
gneiss thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.
the geological features of gneiss can tell us about the earth's history.
các đặc điểm địa chất của gneiss có thể cho chúng ta biết về lịch sử của trái đất.
many hikers enjoy the scenic views of gneiss formations.
nhiều người đi bộ đường dài thích ngắm nhìn cảnh quan của các kiến tạo gneiss.
gneiss is typically formed under high temperature and pressure.
gneiss thường hình thành dưới nhiệt độ và áp suất cao.
in geology classes, students learn to identify gneiss among other rocks.
trong các lớp địa chất, sinh viên học cách nhận biết gneiss trong số các loại đá khác.
the texture of gneiss is often banded and layered.
bề mặt của gneiss thường có các dải và lớp.
gneiss can be found in many mountain ranges around the world.
gneiss có thể được tìm thấy ở nhiều dãy núi trên khắp thế giới.
some artists use gneiss for sculptures due to its unique patterns.
một số nghệ sĩ sử dụng gneiss cho điêu khắc vì những hoa văn độc đáo của nó.
gneiss is often mistaken for granite because of its similar appearance.
gneiss thường bị nhầm lẫn với đá granite vì vẻ ngoài tương tự của nó.
understanding the properties of gneiss is important for geologists.
hiểu rõ các đặc tính của gneiss rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
gneiss rock
đá biến chất gneiss
gneiss formation
sự hình thành gneiss
gneiss outcrop
khu vực lộ ra của gneiss
gneiss texture
bề mặt đá gneiss
gneiss layer
lớp gneiss
gneiss sample
mẫu gneiss
gneiss granite
gneiss granite
gneiss geology
địa chất gneiss
gneiss mineral
khoáng chất trong gneiss
gneiss classification
phân loại gneiss
gneiss is often used in construction due to its durability.
gneiss thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.
the geological features of gneiss can tell us about the earth's history.
các đặc điểm địa chất của gneiss có thể cho chúng ta biết về lịch sử của trái đất.
many hikers enjoy the scenic views of gneiss formations.
nhiều người đi bộ đường dài thích ngắm nhìn cảnh quan của các kiến tạo gneiss.
gneiss is typically formed under high temperature and pressure.
gneiss thường hình thành dưới nhiệt độ và áp suất cao.
in geology classes, students learn to identify gneiss among other rocks.
trong các lớp địa chất, sinh viên học cách nhận biết gneiss trong số các loại đá khác.
the texture of gneiss is often banded and layered.
bề mặt của gneiss thường có các dải và lớp.
gneiss can be found in many mountain ranges around the world.
gneiss có thể được tìm thấy ở nhiều dãy núi trên khắp thế giới.
some artists use gneiss for sculptures due to its unique patterns.
một số nghệ sĩ sử dụng gneiss cho điêu khắc vì những hoa văn độc đáo của nó.
gneiss is often mistaken for granite because of its similar appearance.
gneiss thường bị nhầm lẫn với đá granite vì vẻ ngoài tương tự của nó.
understanding the properties of gneiss is important for geologists.
hiểu rõ các đặc tính của gneiss rất quan trọng đối với các nhà địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay