medical gnoses
chẩn đoán y khoa
differential gnoses
chẩn đoán phân biệt
clinical gnoses
chẩn đoán lâm sàng
diagnostic gnoses
chẩn đoán
preliminary gnoses
chẩn đoán sơ bộ
final gnoses
chẩn đoán cuối cùng
pathological gnoses
chẩn đoán bệnh lý
probable gnoses
chẩn đoán có khả năng
specific gnoses
chẩn đoán cụ thể
acute gnoses
chẩn đoán cấp tính
her gnoses about ancient cultures are impressive.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về các nền văn hóa cổ đại rất ấn tượng.
he has a deep gnoses of philosophical concepts.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về các khái niệm triết học.
many scientists share their gnoses through research papers.
Nhiều nhà khoa học chia sẻ kiến thức của họ thông qua các bài báo nghiên cứu.
his gnoses of the local history is quite extensive.
Kiến thức của anh ấy về lịch sử địa phương khá rộng lớn.
she gained her gnoses from years of study.
Cô ấy có được kiến thức của mình sau nhiều năm học tập.
the workshop aimed to enhance participants' gnoses in technology.
Hội thảo nhằm mục đích nâng cao kiến thức của người tham gia về công nghệ.
her gnoses on environmental issues are well-respected.
Những hiểu biết của cô ấy về các vấn đề môi trường được đánh giá cao.
he often shares his gnoses during community meetings.
Anh ấy thường xuyên chia sẻ kiến thức của mình trong các cuộc họp cộng đồng.
gaining gnoses through experience is invaluable.
Việc có được kiến thức thông qua kinh nghiệm là vô giá.
she wrote a book to compile her gnoses on art.
Cô ấy đã viết một cuốn sách để tổng hợp kiến thức của mình về nghệ thuật.
medical gnoses
chẩn đoán y khoa
differential gnoses
chẩn đoán phân biệt
clinical gnoses
chẩn đoán lâm sàng
diagnostic gnoses
chẩn đoán
preliminary gnoses
chẩn đoán sơ bộ
final gnoses
chẩn đoán cuối cùng
pathological gnoses
chẩn đoán bệnh lý
probable gnoses
chẩn đoán có khả năng
specific gnoses
chẩn đoán cụ thể
acute gnoses
chẩn đoán cấp tính
her gnoses about ancient cultures are impressive.
Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về các nền văn hóa cổ đại rất ấn tượng.
he has a deep gnoses of philosophical concepts.
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về các khái niệm triết học.
many scientists share their gnoses through research papers.
Nhiều nhà khoa học chia sẻ kiến thức của họ thông qua các bài báo nghiên cứu.
his gnoses of the local history is quite extensive.
Kiến thức của anh ấy về lịch sử địa phương khá rộng lớn.
she gained her gnoses from years of study.
Cô ấy có được kiến thức của mình sau nhiều năm học tập.
the workshop aimed to enhance participants' gnoses in technology.
Hội thảo nhằm mục đích nâng cao kiến thức của người tham gia về công nghệ.
her gnoses on environmental issues are well-respected.
Những hiểu biết của cô ấy về các vấn đề môi trường được đánh giá cao.
he often shares his gnoses during community meetings.
Anh ấy thường xuyên chia sẻ kiến thức của mình trong các cuộc họp cộng đồng.
gaining gnoses through experience is invaluable.
Việc có được kiến thức thông qua kinh nghiệm là vô giá.
she wrote a book to compile her gnoses on art.
Cô ấy đã viết một cuốn sách để tổng hợp kiến thức của mình về nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay