gnoses

[Mỹ]/ˈnəʊsiːz/
[Anh]/ˈnoʊsiːz/

Dịch

n. kiến thức về những bí ẩn tâm linh

Cụm từ & Cách kết hợp

medical gnoses

chẩn đoán y khoa

differential gnoses

chẩn đoán phân biệt

clinical gnoses

chẩn đoán lâm sàng

diagnostic gnoses

chẩn đoán

preliminary gnoses

chẩn đoán sơ bộ

final gnoses

chẩn đoán cuối cùng

pathological gnoses

chẩn đoán bệnh lý

probable gnoses

chẩn đoán có khả năng

specific gnoses

chẩn đoán cụ thể

acute gnoses

chẩn đoán cấp tính

Câu ví dụ

her gnoses about ancient cultures are impressive.

Những hiểu biết sâu sắc của cô ấy về các nền văn hóa cổ đại rất ấn tượng.

he has a deep gnoses of philosophical concepts.

Anh ấy có kiến thức sâu rộng về các khái niệm triết học.

many scientists share their gnoses through research papers.

Nhiều nhà khoa học chia sẻ kiến thức của họ thông qua các bài báo nghiên cứu.

his gnoses of the local history is quite extensive.

Kiến thức của anh ấy về lịch sử địa phương khá rộng lớn.

she gained her gnoses from years of study.

Cô ấy có được kiến thức của mình sau nhiều năm học tập.

the workshop aimed to enhance participants' gnoses in technology.

Hội thảo nhằm mục đích nâng cao kiến thức của người tham gia về công nghệ.

her gnoses on environmental issues are well-respected.

Những hiểu biết của cô ấy về các vấn đề môi trường được đánh giá cao.

he often shares his gnoses during community meetings.

Anh ấy thường xuyên chia sẻ kiến thức của mình trong các cuộc họp cộng đồng.

gaining gnoses through experience is invaluable.

Việc có được kiến thức thông qua kinh nghiệm là vô giá.

she wrote a book to compile her gnoses on art.

Cô ấy đã viết một cuốn sách để tổng hợp kiến thức của mình về nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay