goffer tool
công cụ goffer
goffer edge
đường viền goffer
goffer effect
hiệu ứng goffer
goffer surface
bề mặt goffer
goffer design
thiết kế goffer
goffer pattern
mẫu goffer
goffer finish
hoàn thiện goffer
goffer material
vật liệu goffer
goffer technique
kỹ thuật goffer
goffer process
quy trình goffer
she decided to goffer the fabric to create a unique texture.
Cô ấy quyết định tạo gợn cho vải để tạo ra một kết cấu độc đáo.
the artist used a goffer technique to enhance the artwork.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật tạo gợn để nâng cao tác phẩm nghệ thuật.
he learned how to goffer paper for his craft project.
Anh ấy học cách tạo gợn cho giấy cho dự án thủ công của mình.
goffering can add depth to your sewing projects.
Việc tạo gợn có thể thêm chiều sâu cho các dự án may vá của bạn.
she demonstrated how to goffer the edges of the fabric.
Cô ấy đã trình bày cách tạo gợn cho các mép vải.
they decided to goffer the invitations for a special touch.
Họ quyết định tạo gợn cho thiệp mời để có thêm một chút đặc biệt.
goffering can transform ordinary materials into something special.
Việc tạo gợn có thể biến những vật liệu bình thường thành điều gì đó đặc biệt.
she prefers to goffer her dresses for a vintage look.
Cô ấy thích tạo gợn cho váy của mình để có vẻ ngoài cổ điển.
the goffered surface of the paper added an interesting effect.
Bề mặt giấy được tạo gợn đã tạo thêm hiệu ứng thú vị.
he wanted to goffer the leather to give it a unique finish.
Anh ấy muốn tạo gợn cho da để có một lớp hoàn thiện độc đáo.
goffer tool
công cụ goffer
goffer edge
đường viền goffer
goffer effect
hiệu ứng goffer
goffer surface
bề mặt goffer
goffer design
thiết kế goffer
goffer pattern
mẫu goffer
goffer finish
hoàn thiện goffer
goffer material
vật liệu goffer
goffer technique
kỹ thuật goffer
goffer process
quy trình goffer
she decided to goffer the fabric to create a unique texture.
Cô ấy quyết định tạo gợn cho vải để tạo ra một kết cấu độc đáo.
the artist used a goffer technique to enhance the artwork.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật tạo gợn để nâng cao tác phẩm nghệ thuật.
he learned how to goffer paper for his craft project.
Anh ấy học cách tạo gợn cho giấy cho dự án thủ công của mình.
goffering can add depth to your sewing projects.
Việc tạo gợn có thể thêm chiều sâu cho các dự án may vá của bạn.
she demonstrated how to goffer the edges of the fabric.
Cô ấy đã trình bày cách tạo gợn cho các mép vải.
they decided to goffer the invitations for a special touch.
Họ quyết định tạo gợn cho thiệp mời để có thêm một chút đặc biệt.
goffering can transform ordinary materials into something special.
Việc tạo gợn có thể biến những vật liệu bình thường thành điều gì đó đặc biệt.
she prefers to goffer her dresses for a vintage look.
Cô ấy thích tạo gợn cho váy của mình để có vẻ ngoài cổ điển.
the goffered surface of the paper added an interesting effect.
Bề mặt giấy được tạo gợn đã tạo thêm hiệu ứng thú vị.
he wanted to goffer the leather to give it a unique finish.
Anh ấy muốn tạo gợn cho da để có một lớp hoàn thiện độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay