goldthreads

[Mỹ]/ˈɡəʊldθredz/
[Anh]/ˈɡoʊldθredz/

Dịch

n. các loài thực vật thuộc chi Coptis

Cụm từ & Cách kết hợp

goldthread plant

Cây vàng chỉ

goldthread herb

Thảo dược vàng chỉ

goldthread extract

Chiết xuất vàng chỉ

goldthread tea

Trà vàng chỉ

wild goldthreads

Vàng chỉ hoang dã

goldthread supplements

Bổ sung vàng chỉ

goldthread medicine

Dược phẩm vàng chỉ

goldthread root

Củ vàng chỉ

Câu ví dụ

goldthreads are valued in traditional chinese medicine for their powerful healing properties.

Chỉ số vàng được đánh giá cao trong y học cổ truyền Trung Quốc nhờ vào đặc tính chữa bệnh mạnh mẽ của chúng.

the bitter taste of goldthreads makes them a challenging but effective remedy.

Vị đắng của chỉ số vàng khiến chúng trở thành một loại thuốc chữa bệnh thách thức nhưng hiệu quả.

herbalists have used goldthreads for centuries to treat various ailments.

Các nhà chuyên môn về thảo dược đã sử dụng chỉ số vàng trong nhiều thế kỷ để điều trị các loại bệnh khác nhau.

goldthreads contain compounds that support immune system function.

Chỉ số vàng chứa các hợp chất hỗ trợ chức năng của hệ miễn dịch.

the golden color of goldthreads reflects their potent medicinal value.

Màu vàng của chỉ số vàng phản ánh giá trị y học mạnh mẽ của chúng.

modern research has confirmed many traditional uses of goldthreads.

Nghiên cứu hiện đại đã xác nhận nhiều ứng dụng truyền thống của chỉ số vàng.

goldthreads are often combined with other herbs in complex formulations.

Chỉ số vàng thường được kết hợp với các loại thảo dược khác trong các công thức phức tạp.

the therapeutic effects of goldthreads include anti-inflammatory properties.

Tác dụng điều trị của chỉ số vàng bao gồm tính chất kháng viêm.

practitioners prescribe goldthreads for respiratory infections and fevers.

Các chuyên gia kê đơn chỉ số vàng để điều trị các nhiễm trùng đường hô hấp và sốt.

goldthreads thrive in shady mountain regions with rich soil.

Chỉ số vàng phát triển tốt trong các khu vực núi non râm mát có đất màu mỡ.

the root and stem of goldthreads are harvested for medicinal preparations.

Các bộ phận rễ và thân của chỉ số vàng được thu hoạch để chế biến thuốc.

many natural health supplements now include goldthread extracts.

Rất nhiều thực phẩm chức năng tự nhiên hiện nay đã bao gồm chiết xuất chỉ số vàng.

goldthreads have been studied extensively for their antibacterial effects.

Chỉ số vàng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về tác dụng kháng khuẩn của chúng.

traditional healers recommend goldthreads for clearing heat and toxins.

Các thầy thuốc truyền thống khuyên dùng chỉ số vàng để thanh nhiệt và giải độc.

the delicate golden threads of goldthreads symbolize healing and purity.

Các sợi chỉ vàng tinh tế của chỉ số vàng tượng trưng cho sự chữa lành và thuần khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay