golfball

[Mỹ]/ˈɡɒlfˌbɔːl/
[Anh]/ˈɡɑːlfˌbɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quả bóng nhỏ, cứng được sử dụng trong môn golf; một quả bóng gõ chữ di động trong lĩnh vực tin học.
Word Forms
số nhiềugolfballs

Cụm từ & Cách kết hợp

hit golfball

đập bóng golf

lost golfball

mất bóng golf

new golfballs

bóng golf mới

golfball size

kích thước bóng golf

finding golfballs

tìm bóng golf

golfball marker

biển hiệu bóng golf

golfball tee

đinh bóng golf

golfball bounce

độ nảy của bóng golf

buying golfballs

mua bóng golf

Câu ví dụ

he sliced the golfball into the woods.

Anh ấy đánh bóng golf bay vào khu rừng.

she teed off and sent the golfball soaring.

Cô ấy tee-off và đánh bóng golf bay cao.

the golfball marker indicated his position.

Biển chỉ dẫn bóng golf chỉ ra vị trí của anh ấy.

he practiced hitting golfballs on the driving range.

Anh ấy tập đánh bóng golf trên khu tập phát bóng.

the golfball landed just short of the green.

Bóng golf dừng lại ngay trước khu green.

she bought a new box of golfballs yesterday.

Cô ấy đã mua một hộp bóng golf mới hôm qua.

the dimpled surface of the golfball reduces drag.

Bề mặt có lỗ của bóng golf giúp giảm lực cản.

he lost his golfball in the water hazard.

Anh ấy đánh mất bóng golf trong khu vực nước nguy hiểm.

the golfball bounced off the tree and rolled away.

Bóng golf bật vào cây và lăn đi.

he carefully cleaned his golfball after the round.

Anh ấy cẩn thận lau sạch bóng golf sau khi chơi xong.

she selected a new golfball with a bright color.

Cô ấy chọn một quả bóng golf mới có màu sắc nổi bật.

the golfball's trajectory was affected by the wind.

Quỹ đạo của bóng golf bị ảnh hưởng bởi gió.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay