| số nhiều | golfballs |
hit golfball
đập bóng golf
lost golfball
mất bóng golf
new golfballs
bóng golf mới
golfball size
kích thước bóng golf
finding golfballs
tìm bóng golf
golfball marker
biển hiệu bóng golf
golfball tee
đinh bóng golf
golfball bounce
độ nảy của bóng golf
buying golfballs
mua bóng golf
he sliced the golfball into the woods.
Anh ấy đánh bóng golf bay vào khu rừng.
she teed off and sent the golfball soaring.
Cô ấy tee-off và đánh bóng golf bay cao.
the golfball marker indicated his position.
Biển chỉ dẫn bóng golf chỉ ra vị trí của anh ấy.
he practiced hitting golfballs on the driving range.
Anh ấy tập đánh bóng golf trên khu tập phát bóng.
the golfball landed just short of the green.
Bóng golf dừng lại ngay trước khu green.
she bought a new box of golfballs yesterday.
Cô ấy đã mua một hộp bóng golf mới hôm qua.
the dimpled surface of the golfball reduces drag.
Bề mặt có lỗ của bóng golf giúp giảm lực cản.
he lost his golfball in the water hazard.
Anh ấy đánh mất bóng golf trong khu vực nước nguy hiểm.
the golfball bounced off the tree and rolled away.
Bóng golf bật vào cây và lăn đi.
he carefully cleaned his golfball after the round.
Anh ấy cẩn thận lau sạch bóng golf sau khi chơi xong.
she selected a new golfball with a bright color.
Cô ấy chọn một quả bóng golf mới có màu sắc nổi bật.
the golfball's trajectory was affected by the wind.
Quỹ đạo của bóng golf bị ảnh hưởng bởi gió.
hit golfball
đập bóng golf
lost golfball
mất bóng golf
new golfballs
bóng golf mới
golfball size
kích thước bóng golf
finding golfballs
tìm bóng golf
golfball marker
biển hiệu bóng golf
golfball tee
đinh bóng golf
golfball bounce
độ nảy của bóng golf
buying golfballs
mua bóng golf
he sliced the golfball into the woods.
Anh ấy đánh bóng golf bay vào khu rừng.
she teed off and sent the golfball soaring.
Cô ấy tee-off và đánh bóng golf bay cao.
the golfball marker indicated his position.
Biển chỉ dẫn bóng golf chỉ ra vị trí của anh ấy.
he practiced hitting golfballs on the driving range.
Anh ấy tập đánh bóng golf trên khu tập phát bóng.
the golfball landed just short of the green.
Bóng golf dừng lại ngay trước khu green.
she bought a new box of golfballs yesterday.
Cô ấy đã mua một hộp bóng golf mới hôm qua.
the dimpled surface of the golfball reduces drag.
Bề mặt có lỗ của bóng golf giúp giảm lực cản.
he lost his golfball in the water hazard.
Anh ấy đánh mất bóng golf trong khu vực nước nguy hiểm.
the golfball bounced off the tree and rolled away.
Bóng golf bật vào cây và lăn đi.
he carefully cleaned his golfball after the round.
Anh ấy cẩn thận lau sạch bóng golf sau khi chơi xong.
she selected a new golfball with a bright color.
Cô ấy chọn một quả bóng golf mới có màu sắc nổi bật.
the golfball's trajectory was affected by the wind.
Quỹ đạo của bóng golf bị ảnh hưởng bởi gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay