male crayfish use their gonopods to transfer sperm to females during mating season.
Đực tôm càng xanh sử dụng các gonopods để chuyển tinh trùng cho cái trong mùa sinh sản.
gonopods are specialized reproductive appendages found in decapod crustaceans.
Gonopods là các phụ thể sinh sản đặc biệt được tìm thấy ở các loài giáp xác thập phân.
researchers study gonopod morphology to identify different species of shrimp.
Nghiên cứu viên nghiên cứu hình thái của gonopods để xác định các loài tôm khác nhau.
during breeding season, the gonopods of male crabs become more prominent.
Trong mùa sinh sản, các gonopods của đực cua trở nên rõ rệt hơn.
the structure of gonopods varies significantly among different crustacean families.
Cấu trúc của gonopods thay đổi đáng kể giữa các họ giáp xác khác nhau.
female crayfish can store sperm received through gonopods for later fertilization.
Cái tôm càng xanh có thể lưu trữ tinh trùng nhận được thông qua gonopods để thụ tinh sau này.
gonopods evolved from walking legs and adapted for reproductive functions.
Gonopods tiến hóa từ chân đi và thích nghi cho chức năng sinh sản.
marine biologists examine gonopods to determine the maturity of crustacean specimens.
Các nhà sinh vật học biển kiểm tra gonopods để xác định độ chín của các mẫu giáp xác.
the gonopod count helps taxonomists classify organisms into proper taxonomic groups.
Số lượng gonopods giúp các nhà phân loại học phân loại sinh vật vào các nhóm phân loại đúng.
some species of shrimp have asymmetric gonopods used in complex mating rituals.
Một số loài tôm có gonopods không đối xứng được sử dụng trong các nghi lễ giao phối phức tạp.
damage to gonopods can prevent male crustaceans from successfully reproducing.
Hỏng gonopods có thể ngăn cản các loài giáp xác đực sinh sản thành công.
the development of gonopods indicates the onset of sexual maturity in male crustaceans.
Sự phát triển của gonopods cho thấy sự bắt đầu của độ chín sinh dục ở các loài giáp xác đực.
gonopods contain sensory organs that help males locate receptive females.
Gonopods chứa các cơ quan cảm giác giúp đực xác định các cái đang sẵn sàng giao phối.
in some species, gonopods deliver spermatophores directly to the female's genital opening.
Ở một số loài, gonopods đưa tinh hoàn trực tiếp vào lỗ sinh dục của cái.
the evolutionary adaptation of gonopods represents a significant milestone in crustacean biology.
Sự thích nghi tiến hóa của gonopods là một mốc quan trọng trong sinh học giáp xác.
male crayfish use their gonopods to transfer sperm to females during mating season.
Đực tôm càng xanh sử dụng các gonopods để chuyển tinh trùng cho cái trong mùa sinh sản.
gonopods are specialized reproductive appendages found in decapod crustaceans.
Gonopods là các phụ thể sinh sản đặc biệt được tìm thấy ở các loài giáp xác thập phân.
researchers study gonopod morphology to identify different species of shrimp.
Nghiên cứu viên nghiên cứu hình thái của gonopods để xác định các loài tôm khác nhau.
during breeding season, the gonopods of male crabs become more prominent.
Trong mùa sinh sản, các gonopods của đực cua trở nên rõ rệt hơn.
the structure of gonopods varies significantly among different crustacean families.
Cấu trúc của gonopods thay đổi đáng kể giữa các họ giáp xác khác nhau.
female crayfish can store sperm received through gonopods for later fertilization.
Cái tôm càng xanh có thể lưu trữ tinh trùng nhận được thông qua gonopods để thụ tinh sau này.
gonopods evolved from walking legs and adapted for reproductive functions.
Gonopods tiến hóa từ chân đi và thích nghi cho chức năng sinh sản.
marine biologists examine gonopods to determine the maturity of crustacean specimens.
Các nhà sinh vật học biển kiểm tra gonopods để xác định độ chín của các mẫu giáp xác.
the gonopod count helps taxonomists classify organisms into proper taxonomic groups.
Số lượng gonopods giúp các nhà phân loại học phân loại sinh vật vào các nhóm phân loại đúng.
some species of shrimp have asymmetric gonopods used in complex mating rituals.
Một số loài tôm có gonopods không đối xứng được sử dụng trong các nghi lễ giao phối phức tạp.
damage to gonopods can prevent male crustaceans from successfully reproducing.
Hỏng gonopods có thể ngăn cản các loài giáp xác đực sinh sản thành công.
the development of gonopods indicates the onset of sexual maturity in male crustaceans.
Sự phát triển của gonopods cho thấy sự bắt đầu của độ chín sinh dục ở các loài giáp xác đực.
gonopods contain sensory organs that help males locate receptive females.
Gonopods chứa các cơ quan cảm giác giúp đực xác định các cái đang sẵn sàng giao phối.
in some species, gonopods deliver spermatophores directly to the female's genital opening.
Ở một số loài, gonopods đưa tinh hoàn trực tiếp vào lỗ sinh dục của cái.
the evolutionary adaptation of gonopods represents a significant milestone in crustacean biology.
Sự thích nghi tiến hóa của gonopods là một mốc quan trọng trong sinh học giáp xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay