gooly

Dịch

n. kẻ ngu ngốc, người khờ dại
adj. ngu ngốc
Word Forms
số nhiềugoolies

Cụm từ & Cách kết hợp

gooly ball

quả bóng gooly

gooly team

đội gooly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay