goony bird
chim ngốc nghếch
goony face
khuôn mặt ngốc nghếch
goony grin
nụ cười ngốc nghếch
goony dance
nhảy ngốc nghếch
goony joke
câu đùa ngốc nghếch
goony hat
mũ ngốc nghếch
goony look
ánh nhìn ngốc nghếch
goony antics
vận động ngốc nghếch
goony laugh
tiếng cười ngốc nghếch
goony outfit
quần áo ngốc nghếch
he has a goony sense of humor that makes everyone laugh.
Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người bật cười.
her goony dance moves were the highlight of the party.
Những động tác nhảy kỳ quặc của cô ấy là điểm nhấn của buổi tiệc.
don't be so goony; just be yourself.
Đừng có kỳ quặc như vậy; cứ là chính mình.
the goony bird is known for its awkward flying style.
Con chim kỳ quặc nổi tiếng với kiểu bay vụng về của nó.
he wore a goony hat that made everyone chuckle.
Anh ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc khiến mọi người bật cười.
they made a goony movie that became a cult classic.
Họ đã làm một bộ phim kỳ quặc trở thành một phim kinh điển văn hóa.
her goony expressions always brighten my day.
Những biểu cảm kỳ quặc của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
the goony antics of the children kept us entertained.
Những trò nghịch ngợm kỳ quặc của bọn trẻ khiến chúng tôi thích thú.
he has a goony way of telling stories that captivates the audience.
Anh ấy có một cách kể chuyện kỳ quặc khiến khán giả bị cuốn hút.
her goony laugh is infectious and makes everyone smile.
Nụ cười kỳ quặc của cô ấy rất lây nhiễm và khiến mọi người mỉm cười.
goony bird
chim ngốc nghếch
goony face
khuôn mặt ngốc nghếch
goony grin
nụ cười ngốc nghếch
goony dance
nhảy ngốc nghếch
goony joke
câu đùa ngốc nghếch
goony hat
mũ ngốc nghếch
goony look
ánh nhìn ngốc nghếch
goony antics
vận động ngốc nghếch
goony laugh
tiếng cười ngốc nghếch
goony outfit
quần áo ngốc nghếch
he has a goony sense of humor that makes everyone laugh.
Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người bật cười.
her goony dance moves were the highlight of the party.
Những động tác nhảy kỳ quặc của cô ấy là điểm nhấn của buổi tiệc.
don't be so goony; just be yourself.
Đừng có kỳ quặc như vậy; cứ là chính mình.
the goony bird is known for its awkward flying style.
Con chim kỳ quặc nổi tiếng với kiểu bay vụng về của nó.
he wore a goony hat that made everyone chuckle.
Anh ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc khiến mọi người bật cười.
they made a goony movie that became a cult classic.
Họ đã làm một bộ phim kỳ quặc trở thành một phim kinh điển văn hóa.
her goony expressions always brighten my day.
Những biểu cảm kỳ quặc của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.
the goony antics of the children kept us entertained.
Những trò nghịch ngợm kỳ quặc của bọn trẻ khiến chúng tôi thích thú.
he has a goony way of telling stories that captivates the audience.
Anh ấy có một cách kể chuyện kỳ quặc khiến khán giả bị cuốn hút.
her goony laugh is infectious and makes everyone smile.
Nụ cười kỳ quặc của cô ấy rất lây nhiễm và khiến mọi người mỉm cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay