goony

[Mỹ]/ˈɡuːni/
[Anh]/ˈɡuːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim gooney
Word Forms
số nhiềugoonies

Cụm từ & Cách kết hợp

goony bird

chim ngốc nghếch

goony face

khuôn mặt ngốc nghếch

goony grin

nụ cười ngốc nghếch

goony dance

nhảy ngốc nghếch

goony joke

câu đùa ngốc nghếch

goony hat

mũ ngốc nghếch

goony look

ánh nhìn ngốc nghếch

goony antics

vận động ngốc nghếch

goony laugh

tiếng cười ngốc nghếch

goony outfit

quần áo ngốc nghếch

Câu ví dụ

he has a goony sense of humor that makes everyone laugh.

Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người bật cười.

her goony dance moves were the highlight of the party.

Những động tác nhảy kỳ quặc của cô ấy là điểm nhấn của buổi tiệc.

don't be so goony; just be yourself.

Đừng có kỳ quặc như vậy; cứ là chính mình.

the goony bird is known for its awkward flying style.

Con chim kỳ quặc nổi tiếng với kiểu bay vụng về của nó.

he wore a goony hat that made everyone chuckle.

Anh ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc khiến mọi người bật cười.

they made a goony movie that became a cult classic.

Họ đã làm một bộ phim kỳ quặc trở thành một phim kinh điển văn hóa.

her goony expressions always brighten my day.

Những biểu cảm kỳ quặc của cô ấy luôn làm tôi vui cả ngày.

the goony antics of the children kept us entertained.

Những trò nghịch ngợm kỳ quặc của bọn trẻ khiến chúng tôi thích thú.

he has a goony way of telling stories that captivates the audience.

Anh ấy có một cách kể chuyện kỳ quặc khiến khán giả bị cuốn hút.

her goony laugh is infectious and makes everyone smile.

Nụ cười kỳ quặc của cô ấy rất lây nhiễm và khiến mọi người mỉm cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay