gorgers

[Mỹ]/ˈɡɔːdʒəz/
[Anh]/ˈɡɔːrdʒərz/

Dịch

n. người ăn tham lam hoặc nuốt nuông; kẻ ăn uống vô độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

greedy gorgers

Vietnamese_translation

food gorgers

Vietnamese_translation

holiday gorgers

Vietnamese_translation

constant gorgers

Vietnamese_translation

binge gorgers

Vietnamese_translation

daily gorgers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mountain gorgers built their homes along the steep canyon walls.

Người dân vùng núi đã xây dựng nhà cửa của họ dọc theo những bức tường đá dựng đứng của thung lũng.

geologists study the erosion patterns of ancient gorgers.

Các nhà địa chất nghiên cứu các mô hình xói mòn của những thung lũng cổ đại.

the hikers discovered hidden waterfalls deep within the river gorgers.

Các người leo núi đã phát hiện ra những thác nước ẩn giấu sâu bên trong thung lũng sông.

local legends speak of hermits who dwell in the rocky gorgers.

Các huyền thoại địa phương nói về những người khổ hạnh sống trong những thung lũng đá sỏi.

photography expeditions often explore the remote gorgers of the plateau.

Các chuyến thám hiểm chụp ảnh thường khám phá những thung lũng hẻo lánh trên cao nguyên.

the river carved these magnificent gorgers over millions of years.

Sông đã tạo ra những thung lũng hùng vĩ này trong hàng triệu năm.

archaeologists found ancient cave paintings in the sheltered gorgers.

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những bức tranh vẽ trong hang động cổ đại trong những thung lũng được che chắn.

the scenic gorgers attract thousands of tourists every summer.

Thung lũng cảnh quan hấp dẫn hàng nghìn du khách mỗi mùa hè.

experienced climbers prefer the challenging gorgers in the northern range.

Các vận động viên leo núi có kinh nghiệm ưa thích những thung lũng đầy thách thức ở dãy núi phía bắc.

geographic surveys mapping the gorgers revealed new mineral deposits.

Các cuộc khảo sát địa lý lập bản đồ các thung lũng đã tiết lộ các mỏ khoáng sản mới.

the wildlife in these gorgers includes rare species of eagles.

Sự đa dạng sinh học trong những thung lũng này bao gồm các loài chim săn mồi quý hiếm.

storm clouds gathered over the deep gorgers as evening approached.

Các đám mây giông tụ tập trên những thung lũng sâu khi buổi tối đến gần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay