goring

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khâu với miếng vá để sửa, đâm (dạng gerund của gore)

Cụm từ & Cách kết hợp

goring attack

tấn công bởi sừng

goring incident

sự cố bị dính sừng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay