gospeller

[Mỹ]/ˈɡɒspələ/
[Anh]/ˈɡɑːspələr/

Dịch

n.người giảng đạo; nhà truyền giáo
Word Forms
số nhiềugospellers

Cụm từ & Cách kết hợp

gospeller of hope

người rao giảng về hy vọng

gospeller of truth

người rao giảng về sự thật

gospeller of peace

người rao giảng về hòa bình

gospeller of joy

người rao giảng về niềm vui

gospeller of love

người rao giảng về tình yêu

gospeller of faith

người rao giảng về đức tin

gospeller of light

người rao giảng về ánh sáng

gospeller of grace

người rao giảng về ân sủng

gospeller of salvation

người rao giảng về sự cứu rỗi

gospeller of freedom

người rao giảng về tự do

Câu ví dụ

the gospeller shared the story of hope with the congregation.

người rao giảng đã chia sẻ câu chuyện về hy vọng với hội thánh.

as a gospeller, he traveled to many countries to spread the message.

với tư cách là người rao giảng, ông đã đi du lịch đến nhiều quốc gia để lan tỏa thông điệp.

the gospeller's words inspired many to change their lives.

những lời rao giảng của người rao giảng đã truyền cảm hứng cho nhiều người thay đổi cuộc sống của họ.

she was known as a passionate gospeller in her community.

cô được biết đến như một người rao giảng nhiệt tình trong cộng đồng của cô.

the gospeller preached about love and forgiveness.

người rao giảng đã rao giảng về tình yêu và sự tha thứ.

many people attended the gospeller's event to hear the good news.

rất nhiều người đã tham dự sự kiện của người rao giảng để nghe tin tốt.

the gospeller used music to convey his message effectively.

người rao giảng đã sử dụng âm nhạc để truyền tải thông điệp của mình một cách hiệu quả.

his role as a gospeller was to bring joy to the lost.

vai trò của ông với tư cách là người rao giảng là mang lại niềm vui cho những người lạc lối.

the gospeller encouraged everyone to share their faith.

người rao giảng khuyến khích mọi người chia sẻ đức tin của họ.

in his sermon, the gospeller emphasized the importance of community.

trong bài giảng của mình, người rao giảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay