goto

[Mỹ]/ˈɡəʊtuː/
[Anh]/ˈɡoʊtuː/

Dịch

v. di chuyển bút đến tọa độ x, y
Word Forms
số nhiềugotos

Cụm từ & Cách kết hợp

goto bed

đi ngủ

goto town

đi đến thị trấn

goto work

đi làm

goto sleep

đi ngủ

goto school

đi đến trường

goto the store

đi đến cửa hàng

goto lunch

đi ăn trưa

goto dinner

đi ăn tối

goto rest

đi nghỉ ngơi

goto the park

đi đến công viên

Câu ví dụ

we can use "goto" to jump to a specific line of code.

Chúng ta có thể sử dụng "goto" để chuyển đến một dòng mã cụ thể.

the "goto" statement should be used sparingly in programming.

Câu lệnh "goto" nên được sử dụng một cách tiết kiệm trong lập trình.

avoid using "goto" to create complex control flow.

Tránh sử dụng "goto" để tạo luồng điều khiển phức tạp.

the program will "goto" the error handling routine.

Chương trình sẽ "goto" đến quy trình xử lý lỗi.

after the calculation, "goto" the next section.

Sau khi tính toán, "goto" đến phần tiếp theo.

the code uses "goto" to restart the loop.

Mã sử dụng "goto" để khởi động lại vòng lặp.

the function will "goto" the exit point.

Hàm sẽ "goto" đến điểm thoát.

it's generally better to avoid "goto" statements.

Nói chung, tốt hơn là tránh các câu lệnh "goto".

the program "goto"s a label after processing data.

Chương trình "goto" một nhãn sau khi xử lý dữ liệu.

the debugger allows you to "goto" a specific location.

Trình gỡ lỗi cho phép bạn "goto" một vị trí cụ thể.

the program will "goto" the cleanup section.

Chương trình sẽ "goto" phần dọn dẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay