| số nhiều | gourmandisms |
gourmandism culture
văn hóa ẩm thực
gourmandism lifestyle
phong cách ẩm thực
gourmandism appreciation
sự trân trọng ẩm thực
gourmandism trends
xu hướng ẩm thực
gourmandism enthusiasts
những người yêu thích ẩm thực
gourmandism philosophy
triết lý ẩm thực
gourmandism events
sự kiện ẩm thực
gourmandism experiences
trải nghiệm ẩm thực
gourmandism journey
hành trình ẩm thực
gourmandism community
cộng đồng ẩm thực
gourmandism can lead to a deeper appreciation of culinary arts.
chủ nghĩa sành ăn có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn về nghệ thuật ẩm thực.
his gourmandism was evident in his extensive collection of cookbooks.
chủ nghĩa sành ăn của anh ấy thể hiện rõ ở bộ sưu tập sách dạy nấu ăn rộng lớn của anh ấy.
gourmandism often involves exploring different cuisines around the world.
chủ nghĩa sành ăn thường liên quan đến việc khám phá các nền ẩm thực khác nhau trên thế giới.
she embraced gourmandism by trying new dishes every week.
cô ấy đón nhận chủ nghĩa sành ăn bằng cách thử các món ăn mới mỗi tuần.
gourmandism can sometimes lead to overindulgence in food.
chủ nghĩa sành ăn đôi khi có thể dẫn đến việc ăn quá nhiều.
his passion for gourmandism inspired him to become a chef.
tình yêu của anh ấy với chủ nghĩa sành ăn đã truyền cảm hứng cho anh ấy trở thành đầu bếp.
gourmandism is celebrated in many cultures through festivals and food fairs.
chủ nghĩa sành ăn được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa thông qua các lễ hội và hội chợ ẩm thực.
she wrote a blog about her experiences with gourmandism.
cô ấy viết một blog về những trải nghiệm của cô ấy với chủ nghĩa sành ăn.
gourmandism encourages people to savor their food rather than rush through meals.
chủ nghĩa sành ăn khuyến khích mọi người tận hưởng món ăn của họ hơn là vội vàng ăn.
his gourmandism was reflected in his choice of fine dining restaurants.
chủ nghĩa sành ăn của anh ấy được phản ánh trong lựa chọn nhà hàng cao cấp của anh ấy.
gourmandism culture
văn hóa ẩm thực
gourmandism lifestyle
phong cách ẩm thực
gourmandism appreciation
sự trân trọng ẩm thực
gourmandism trends
xu hướng ẩm thực
gourmandism enthusiasts
những người yêu thích ẩm thực
gourmandism philosophy
triết lý ẩm thực
gourmandism events
sự kiện ẩm thực
gourmandism experiences
trải nghiệm ẩm thực
gourmandism journey
hành trình ẩm thực
gourmandism community
cộng đồng ẩm thực
gourmandism can lead to a deeper appreciation of culinary arts.
chủ nghĩa sành ăn có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn về nghệ thuật ẩm thực.
his gourmandism was evident in his extensive collection of cookbooks.
chủ nghĩa sành ăn của anh ấy thể hiện rõ ở bộ sưu tập sách dạy nấu ăn rộng lớn của anh ấy.
gourmandism often involves exploring different cuisines around the world.
chủ nghĩa sành ăn thường liên quan đến việc khám phá các nền ẩm thực khác nhau trên thế giới.
she embraced gourmandism by trying new dishes every week.
cô ấy đón nhận chủ nghĩa sành ăn bằng cách thử các món ăn mới mỗi tuần.
gourmandism can sometimes lead to overindulgence in food.
chủ nghĩa sành ăn đôi khi có thể dẫn đến việc ăn quá nhiều.
his passion for gourmandism inspired him to become a chef.
tình yêu của anh ấy với chủ nghĩa sành ăn đã truyền cảm hứng cho anh ấy trở thành đầu bếp.
gourmandism is celebrated in many cultures through festivals and food fairs.
chủ nghĩa sành ăn được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa thông qua các lễ hội và hội chợ ẩm thực.
she wrote a blog about her experiences with gourmandism.
cô ấy viết một blog về những trải nghiệm của cô ấy với chủ nghĩa sành ăn.
gourmandism encourages people to savor their food rather than rush through meals.
chủ nghĩa sành ăn khuyến khích mọi người tận hưởng món ăn của họ hơn là vội vàng ăn.
his gourmandism was reflected in his choice of fine dining restaurants.
chủ nghĩa sành ăn của anh ấy được phản ánh trong lựa chọn nhà hàng cao cấp của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay