governings body
cơ quan quản trị
governings policies
các chính sách quản trị
governings rules
các quy tắc quản trị
governings authority
thẩm quyền quản trị
governings structure
cấu trúc quản trị
governings framework
khung quản trị
governings system
hệ thống quản trị
governings model
mô hình quản trị
governings standards
tiêu chuẩn quản trị
governings practices
các phương pháp quản trị
the governings of the country have changed recently.
các phương pháp điều hành đất nước đã thay đổi gần đây.
effective governings require transparency and accountability.
các phương pháp điều hành hiệu quả đòi hỏi tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
the governings of the organization are outlined in the bylaws.
các phương pháp điều hành của tổ chức được quy định trong điều lệ.
many citizens are unhappy with the current governings.
nhiều công dân không hài lòng với các phương pháp điều hành hiện tại.
governings should prioritize the welfare of the people.
các phương pháp điều hành nên ưu tiên phúc lợi của người dân.
new governings can lead to significant changes in policy.
các phương pháp điều hành mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
governings that are inclusive foster community trust.
các phương pháp điều hành toàn diện thúc đẩy niềm tin của cộng đồng.
the governings of the state are under scrutiny.
các phương pháp điều hành của nhà nước đang bị xem xét.
strong governings are essential for economic growth.
các phương pháp điều hành mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
governings must adapt to the needs of the population.
các phương pháp điều hành phải thích ứng với nhu cầu của người dân.
governings body
cơ quan quản trị
governings policies
các chính sách quản trị
governings rules
các quy tắc quản trị
governings authority
thẩm quyền quản trị
governings structure
cấu trúc quản trị
governings framework
khung quản trị
governings system
hệ thống quản trị
governings model
mô hình quản trị
governings standards
tiêu chuẩn quản trị
governings practices
các phương pháp quản trị
the governings of the country have changed recently.
các phương pháp điều hành đất nước đã thay đổi gần đây.
effective governings require transparency and accountability.
các phương pháp điều hành hiệu quả đòi hỏi tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
the governings of the organization are outlined in the bylaws.
các phương pháp điều hành của tổ chức được quy định trong điều lệ.
many citizens are unhappy with the current governings.
nhiều công dân không hài lòng với các phương pháp điều hành hiện tại.
governings should prioritize the welfare of the people.
các phương pháp điều hành nên ưu tiên phúc lợi của người dân.
new governings can lead to significant changes in policy.
các phương pháp điều hành mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
governings that are inclusive foster community trust.
các phương pháp điều hành toàn diện thúc đẩy niềm tin của cộng đồng.
the governings of the state are under scrutiny.
các phương pháp điều hành của nhà nước đang bị xem xét.
strong governings are essential for economic growth.
các phương pháp điều hành mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
governings must adapt to the needs of the population.
các phương pháp điều hành phải thích ứng với nhu cầu của người dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay