use gps
sử dụng GPS
gps signal
tín hiệu GPS
gps device
thiết bị GPS
gps coordinates
tọa độ GPS
gps navigation
điều hướng GPS
lost gps
GPS bị mất
check gps
kiểm tra GPS
gps app
ứng dụng GPS
gps system
hệ thống GPS
find gps
tìm GPS
we used gps to navigate through the unfamiliar city.
Chúng tôi đã sử dụng GPS để điều hướng qua thành phố xa lạ.
the delivery driver relies on gps to find addresses quickly.
Người lái xe giao hàng dựa vào GPS để tìm địa chỉ nhanh chóng.
my phone's gps helped me locate the nearest coffee shop.
GPS trên điện thoại của tôi đã giúp tôi tìm thấy quán cà phê gần nhất.
the hiker checked the gps coordinates before venturing out.
Người đi bộ đường dài đã kiểm tra tọa độ GPS trước khi bắt đầu cuộc hành trình.
ensure your gps device has fresh satellite signals for accuracy.
Hãy đảm bảo thiết bị GPS của bạn có tín hiệu vệ tinh mới để đảm bảo độ chính xác.
the gps system guided the ship safely through the channel.
Hệ thống GPS đã hướng dẫn tàu đi qua kênh một cách an toàn.
i set the gps to avoid tolls on my road trip.
Tôi đã cài đặt GPS để tránh các trạm thu phí trong chuyến đi đường dài của mình.
the car's gps displayed the estimated time of arrival.
GPS của xe đã hiển thị thời gian đến dự kiến.
the gps signal was weak in the mountain valley.
Tín hiệu GPS yếu ở vùng núi.
we tracked the package's location using gps.
Chúng tôi đã theo dõi vị trí của gói hàng bằng GPS.
the gps app alerted me to a traffic jam ahead.
Ứng dụng GPS đã cảnh báo tôi về tình trạng tắc đường phía trước.
the drone used gps to return to its home base.
Máy bay không người lái đã sử dụng GPS để quay trở lại căn cứ.
use gps
sử dụng GPS
gps signal
tín hiệu GPS
gps device
thiết bị GPS
gps coordinates
tọa độ GPS
gps navigation
điều hướng GPS
lost gps
GPS bị mất
check gps
kiểm tra GPS
gps app
ứng dụng GPS
gps system
hệ thống GPS
find gps
tìm GPS
we used gps to navigate through the unfamiliar city.
Chúng tôi đã sử dụng GPS để điều hướng qua thành phố xa lạ.
the delivery driver relies on gps to find addresses quickly.
Người lái xe giao hàng dựa vào GPS để tìm địa chỉ nhanh chóng.
my phone's gps helped me locate the nearest coffee shop.
GPS trên điện thoại của tôi đã giúp tôi tìm thấy quán cà phê gần nhất.
the hiker checked the gps coordinates before venturing out.
Người đi bộ đường dài đã kiểm tra tọa độ GPS trước khi bắt đầu cuộc hành trình.
ensure your gps device has fresh satellite signals for accuracy.
Hãy đảm bảo thiết bị GPS của bạn có tín hiệu vệ tinh mới để đảm bảo độ chính xác.
the gps system guided the ship safely through the channel.
Hệ thống GPS đã hướng dẫn tàu đi qua kênh một cách an toàn.
i set the gps to avoid tolls on my road trip.
Tôi đã cài đặt GPS để tránh các trạm thu phí trong chuyến đi đường dài của mình.
the car's gps displayed the estimated time of arrival.
GPS của xe đã hiển thị thời gian đến dự kiến.
the gps signal was weak in the mountain valley.
Tín hiệu GPS yếu ở vùng núi.
we tracked the package's location using gps.
Chúng tôi đã theo dõi vị trí của gói hàng bằng GPS.
the gps app alerted me to a traffic jam ahead.
Ứng dụng GPS đã cảnh báo tôi về tình trạng tắc đường phía trước.
the drone used gps to return to its home base.
Máy bay không người lái đã sử dụng GPS để quay trở lại căn cứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay