gravimetric

[Mỹ]/ˌɡrævɪˈmɛtrɪk/
[Anh]/ˌɡrævɪˈmɛtrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc đo lường trọng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

gravimetric analysis

phân tích trọng lượng

gravimetric method

phương pháp xác định trọng lượng

gravimetric measurement

đo trọng lượng

gravimetric determination

xác định trọng lượng

gravimetric balance

cân trọng lượng

gravimetric sample

mẫu trọng lượng

gravimetric loss

mất trọng lượng

gravimetric data

dữ liệu trọng lượng

gravimetric analysis technique

kỹ thuật phân tích trọng lượng

gravimetric standard

tiêu chuẩn trọng lượng

Câu ví dụ

gravimetric analysis is essential for determining the composition of a substance.

phân tích trọng lượng là điều cần thiết để xác định thành phần của một chất.

the gravimetric method provides high accuracy in measuring mass.

phương pháp trọng lượng cung cấp độ chính xác cao trong việc đo khối lượng.

in chemistry, gravimetric measurements are often used to quantify elements.

trong hóa học, các phép đo trọng lượng thường được sử dụng để định lượng các nguyên tố.

gravimetric techniques are applied in various fields, including environmental science.

các kỹ thuật trọng lượng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học môi trường.

the laboratory used gravimetric methods to ensure precise results.

phòng thí nghiệm đã sử dụng các phương pháp trọng lượng để đảm bảo kết quả chính xác.

gravimetric sampling is crucial for accurate data collection.

lấy mẫu trọng lượng là rất quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác.

researchers prefer gravimetric analysis for its reliability.

các nhà nghiên cứu thích phân tích trọng lượng vì độ tin cậy của nó.

gravimetric standards are used to calibrate measuring instruments.

tiêu chuẩn trọng lượng được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị đo.

in pharmaceuticals, gravimetric techniques help in drug formulation.

trong ngành dược phẩm, các kỹ thuật trọng lượng giúp trong việc bào chế thuốc.

gravimetric calculations are fundamental in material science.

các phép tính trọng lượng là nền tảng trong khoa học vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay