gravimetric analysis
phân tích trọng lượng
gravimetric method
phương pháp xác định trọng lượng
gravimetric measurement
đo trọng lượng
gravimetric determination
xác định trọng lượng
gravimetric balance
cân trọng lượng
gravimetric sample
mẫu trọng lượng
gravimetric loss
mất trọng lượng
gravimetric data
dữ liệu trọng lượng
gravimetric analysis technique
kỹ thuật phân tích trọng lượng
gravimetric standard
tiêu chuẩn trọng lượng
gravimetric analysis is essential for determining the composition of a substance.
phân tích trọng lượng là điều cần thiết để xác định thành phần của một chất.
the gravimetric method provides high accuracy in measuring mass.
phương pháp trọng lượng cung cấp độ chính xác cao trong việc đo khối lượng.
in chemistry, gravimetric measurements are often used to quantify elements.
trong hóa học, các phép đo trọng lượng thường được sử dụng để định lượng các nguyên tố.
gravimetric techniques are applied in various fields, including environmental science.
các kỹ thuật trọng lượng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học môi trường.
the laboratory used gravimetric methods to ensure precise results.
phòng thí nghiệm đã sử dụng các phương pháp trọng lượng để đảm bảo kết quả chính xác.
gravimetric sampling is crucial for accurate data collection.
lấy mẫu trọng lượng là rất quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác.
researchers prefer gravimetric analysis for its reliability.
các nhà nghiên cứu thích phân tích trọng lượng vì độ tin cậy của nó.
gravimetric standards are used to calibrate measuring instruments.
tiêu chuẩn trọng lượng được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị đo.
in pharmaceuticals, gravimetric techniques help in drug formulation.
trong ngành dược phẩm, các kỹ thuật trọng lượng giúp trong việc bào chế thuốc.
gravimetric calculations are fundamental in material science.
các phép tính trọng lượng là nền tảng trong khoa học vật liệu.
gravimetric analysis
phân tích trọng lượng
gravimetric method
phương pháp xác định trọng lượng
gravimetric measurement
đo trọng lượng
gravimetric determination
xác định trọng lượng
gravimetric balance
cân trọng lượng
gravimetric sample
mẫu trọng lượng
gravimetric loss
mất trọng lượng
gravimetric data
dữ liệu trọng lượng
gravimetric analysis technique
kỹ thuật phân tích trọng lượng
gravimetric standard
tiêu chuẩn trọng lượng
gravimetric analysis is essential for determining the composition of a substance.
phân tích trọng lượng là điều cần thiết để xác định thành phần của một chất.
the gravimetric method provides high accuracy in measuring mass.
phương pháp trọng lượng cung cấp độ chính xác cao trong việc đo khối lượng.
in chemistry, gravimetric measurements are often used to quantify elements.
trong hóa học, các phép đo trọng lượng thường được sử dụng để định lượng các nguyên tố.
gravimetric techniques are applied in various fields, including environmental science.
các kỹ thuật trọng lượng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học môi trường.
the laboratory used gravimetric methods to ensure precise results.
phòng thí nghiệm đã sử dụng các phương pháp trọng lượng để đảm bảo kết quả chính xác.
gravimetric sampling is crucial for accurate data collection.
lấy mẫu trọng lượng là rất quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác.
researchers prefer gravimetric analysis for its reliability.
các nhà nghiên cứu thích phân tích trọng lượng vì độ tin cậy của nó.
gravimetric standards are used to calibrate measuring instruments.
tiêu chuẩn trọng lượng được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị đo.
in pharmaceuticals, gravimetric techniques help in drug formulation.
trong ngành dược phẩm, các kỹ thuật trọng lượng giúp trong việc bào chế thuốc.
gravimetric calculations are fundamental in material science.
các phép tính trọng lượng là nền tảng trong khoa học vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay