grayling

[Mỹ]/ˈɡreɪlɪŋ/
[Anh]/ˈɡreɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá sống ở nước ngọt, nổi tiếng với màu sắc đặc trưng; một loài bướm, thường được gọi là bướm nâu

Cụm từ & Cách kết hợp

grayling fish

cá grayling

catch grayling

bắt cá grayling

grayling season

mùa grayling

grayling river

sông grayling

grayling habitat

môi trường sống của grayling

grayling fishing

đánh bắt cá grayling

grayling population

dân số grayling

grayling catch

mùa đánh bắt grayling

grayling species

loài grayling

grayling stream

suối grayling

Câu ví dụ

the grayling is known for its beautiful coloration.

cá trích hoa là loài cá nổi tiếng với màu sắc tuyệt đẹp của chúng.

many anglers enjoy fishing for grayling in the river.

nhiều người câu cá thích câu cá trích hoa ở sông.

grayling are often found in cold, clear waters.

cá trích hoa thường được tìm thấy ở những vùng nước lạnh và trong.

in some regions, grayling are considered a delicacy.

ở một số vùng, cá trích hoa được xem là một món ngon.

grayling can be identified by their distinctive dorsal fin.

cá trích hoa có thể được nhận biết bằng vây lưng đặc trưng của chúng.

conservation efforts are important for protecting grayling populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá trích hoa.

grayling thrive in well-oxygenated waters.

cá trích hoa phát triển mạnh trong môi trường nước giàu oxy.

fly fishing is a popular method for catching grayling.

câu cá bằng ruồi là một phương pháp phổ biến để bắt cá trích hoa.

during the winter, grayling can be harder to catch.

trong mùa đông, cá trích hoa có thể khó bắt hơn.

grayling are often found in rivers with good insect life.

cá trích hoa thường được tìm thấy ở những con sông có nhiều côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay