greenfields

[US]/[ˈɡriːnfɪldz]/
[UK]/[ˈɡrɪnˌfildz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những cánh đồng mở, đặc biệt là những cánh đồng được dùng để chăn nuôi hoặc nông nghiệp; một khu vực nông thôn hoặc cảnh quan; một khu vực mới hoặc chưa được khai thác, đặc biệt là một khu vực có tiềm năng phát triển.

Phrases & Collocations

greenfields forever

những cánh đồng xanh mãi mãi

across greenfields

qua những cánh đồng xanh

greenfields stretching

những cánh đồng xanh trải dài

greenfields abound

những cánh đồng xanh tràn ngập

greenfields view

quan điểm về những cánh đồng xanh

past greenfields

qua những cánh đồng xanh

greenfields farm

nông trại những cánh đồng xanh

greenfields rise

những cánh đồng xanh vươn lên

greenfields bright

những cánh đồng xanh rực rỡ

greenfields calm

những cánh đồng xanh bình yên

Example Sentences

we strolled through the greenfields, enjoying the sunshine.

Chúng tôi dạo bước qua những cánh đồng xanh, tận hưởng ánh nắng.

the children were playing games in the greenfields nearby.

Trẻ em đang chơi trò chơi trong những cánh đồng xanh gần đó.

the farmer surveyed his greenfields with pride.

Nông dân kiểm tra cánh đồng xanh của mình với niềm tự hào.

a flock of sheep grazed peacefully in the greenfields.

Một đàn cừu ăn cỏ một cách bình yên trong những cánh đồng xanh.

the view from the hilltop included rolling greenfields.

Phong cảnh từ đỉnh đồi bao gồm những cánh đồng xanh trải dài.

they built a house overlooking the expansive greenfields.

Họ xây một ngôi nhà nhìn ra những cánh đồng xanh rộng lớn.

the artist captured the beauty of the greenfields in her painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt vẻ đẹp của những cánh đồng xanh trong bức tranh của bà.

the tractor moved slowly across the greenfields.

Máy cày di chuyển chậm rãi qua những cánh đồng xanh.

we spent a relaxing afternoon picnicking in the greenfields.

Chúng tôi dành một buổi chiều thư giãn dã ngoại trong những cánh đồng xanh.

the horses galloped freely across the greenfields.

Những con ngựa phi ngựa tự do qua những cánh đồng xanh.

the scent of wildflowers filled the air in the greenfields.

Mùi hương của hoa dại lan tỏa trong không khí trên những cánh đồng xanh.

the contrast between the dark clouds and the greenfields was striking.

Sự tương phản giữa những đám mây đen và những cánh đồng xanh là rõ rệt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now