greenwash

[Mỹ]/[ˈɡriːnwɒʃ]/
[Anh]/[ˈɡrɪnˌwɑːʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động lừa dối người tiêu dùng cho rằng một công ty thân thiện với môi trường hơn thực tế
v. tạo ấn tượng sai lệch về trách nhiệm môi trường
v. (thường được dùng ở thì bị động) bị lừa về thực hành môi trường của một công ty

Cụm từ & Cách kết hợp

greenwash efforts

những nỗ lực làm xanh

greenwashing claims

những tuyên bố làm xanh

avoid greenwash

tránh làm xanh

greenwashed products

sản phẩm được làm xanh

stop greenwashing

ngăn chặn làm xanh

greenwash marketing

tiếp thị làm xanh

detect greenwash

phát hiện làm xanh

greenwashing tactics

chiến thuật làm xanh

prevent greenwash

ngăn ngừa làm xanh

exposing greenwash

bóc trần hành vi làm xanh

Câu ví dụ

the company's sustainability report appears to be a classic case of greenwash.

Báo cáo phát triển bền vững của công ty dường như là một trường hợp điển hình của việc làm xanh giả tạo.

don't be fooled by their marketing; it's often just greenwash.

Đừng bị lừa bởi chiến dịch marketing của họ; đó thường chỉ là việc làm xanh giả tạo.

we need to see genuine action, not just greenwash and empty promises.

Chúng ta cần thấy những hành động chân thực, chứ không phải chỉ là việc làm xanh giả tạo và những lời hứa suông.

consumers are increasingly wary of greenwash in the beauty industry.

Người tiêu dùng ngày càng cảnh giác với việc làm xanh giả tạo trong ngành mỹ phẩm.

the advertising campaign was accused of blatant greenwash.

Chiến dịch quảng cáo bị chỉ trích vì đã có hành vi làm xanh giả tạo trắng trợn.

investors are scrutinizing companies for potential greenwash.

Nhà đầu tư đang kiểm tra các công ty để phát hiện khả năng có hành vi làm xanh giả tạo.

it's important to look beyond the surface and identify any greenwash.

Rất quan trọng là nhìn qua lớp mặt ngoài và xác định bất kỳ hành vi làm xanh giả tạo nào.

the product's label was criticized for misleading greenwash tactics.

Thông tin nhãn sản phẩm bị chỉ trích vì đã sử dụng chiến thuật làm xanh giả tạo gây hiểu lầm.

many brands engage in subtle forms of greenwash to attract customers.

Nhiều thương hiệu tham gia vào các hình thức làm xanh giả tạo tinh tế để thu hút khách hàng.

independent certification can help prevent greenwash and ensure transparency.

Chứng nhận độc lập có thể giúp ngăn chặn việc làm xanh giả tạo và đảm bảo tính minh bạch.

the report exposed several instances of greenwash within the supply chain.

Báo cáo đã phơi bày một vài trường hợp làm xanh giả tạo trong chuỗi cung ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay