greenwing

[Mỹ]/ˈɡriːn.wɪŋ/
[Anh]/ˈɡrin.wɪŋ/

Dịch

n. vịt cánh xanh; một loại vịt
Word Forms
số nhiềugreenwings

Cụm từ & Cách kết hợp

greenwing teal

chim teal xanh

greenwing macaw

vẹt xanh

greenwing butterfly

sâu xanh

greenwing parrot

vẹt xanh

greenwing dove

bồ câu xanh

greenwing dragonfly

chuồn chuồn xanh

greenwing frog

ếch xanh

greenwing lizard

thằn lằn xanh

greenwing flower

hoa xanh

greenwing fish

cá xanh

Câu ví dụ

the greenwing is known for its vibrant colors.

cánh xanh được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many birdwatchers are excited to spot the greenwing.

nhiều người quan sát chim háo hức nhìn thấy cánh xanh.

the greenwing's habitat includes tropical forests.

môi trường sống của cánh xanh bao gồm các khu rừng nhiệt đới.

they often travel in flocks, especially the greenwing.

chúng thường di chuyển theo đàn, đặc biệt là cánh xanh.

greenwing parrots are popular pets due to their intelligence.

các con vẹt cánh xanh là những vật nuôi phổ biến vì sự thông minh của chúng.

the greenwing's call is distinctive and melodious.

tiếng kêu của cánh xanh rất đặc trưng và du dương.

conservation efforts are crucial for protecting the greenwing.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cánh xanh.

in the wild, the greenwing can live for over 20 years.

ở ngoài tự nhiên, cánh xanh có thể sống hơn 20 năm.

the greenwing is often seen near rivers and lakes.

cánh xanh thường được nhìn thấy gần các con sông và hồ.

many artists find inspiration in the greenwing's beauty.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của cánh xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay