| số nhiều | greenwings |
greenwing teal
chim teal xanh
greenwing macaw
vẹt xanh
greenwing butterfly
sâu xanh
greenwing parrot
vẹt xanh
greenwing dove
bồ câu xanh
greenwing dragonfly
chuồn chuồn xanh
greenwing frog
ếch xanh
greenwing lizard
thằn lằn xanh
greenwing flower
hoa xanh
greenwing fish
cá xanh
the greenwing is known for its vibrant colors.
cánh xanh được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many birdwatchers are excited to spot the greenwing.
nhiều người quan sát chim háo hức nhìn thấy cánh xanh.
the greenwing's habitat includes tropical forests.
môi trường sống của cánh xanh bao gồm các khu rừng nhiệt đới.
they often travel in flocks, especially the greenwing.
chúng thường di chuyển theo đàn, đặc biệt là cánh xanh.
greenwing parrots are popular pets due to their intelligence.
các con vẹt cánh xanh là những vật nuôi phổ biến vì sự thông minh của chúng.
the greenwing's call is distinctive and melodious.
tiếng kêu của cánh xanh rất đặc trưng và du dương.
conservation efforts are crucial for protecting the greenwing.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cánh xanh.
in the wild, the greenwing can live for over 20 years.
ở ngoài tự nhiên, cánh xanh có thể sống hơn 20 năm.
the greenwing is often seen near rivers and lakes.
cánh xanh thường được nhìn thấy gần các con sông và hồ.
many artists find inspiration in the greenwing's beauty.
nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của cánh xanh.
greenwing teal
chim teal xanh
greenwing macaw
vẹt xanh
greenwing butterfly
sâu xanh
greenwing parrot
vẹt xanh
greenwing dove
bồ câu xanh
greenwing dragonfly
chuồn chuồn xanh
greenwing frog
ếch xanh
greenwing lizard
thằn lằn xanh
greenwing flower
hoa xanh
greenwing fish
cá xanh
the greenwing is known for its vibrant colors.
cánh xanh được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many birdwatchers are excited to spot the greenwing.
nhiều người quan sát chim háo hức nhìn thấy cánh xanh.
the greenwing's habitat includes tropical forests.
môi trường sống của cánh xanh bao gồm các khu rừng nhiệt đới.
they often travel in flocks, especially the greenwing.
chúng thường di chuyển theo đàn, đặc biệt là cánh xanh.
greenwing parrots are popular pets due to their intelligence.
các con vẹt cánh xanh là những vật nuôi phổ biến vì sự thông minh của chúng.
the greenwing's call is distinctive and melodious.
tiếng kêu của cánh xanh rất đặc trưng và du dương.
conservation efforts are crucial for protecting the greenwing.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ cánh xanh.
in the wild, the greenwing can live for over 20 years.
ở ngoài tự nhiên, cánh xanh có thể sống hơn 20 năm.
the greenwing is often seen near rivers and lakes.
cánh xanh thường được nhìn thấy gần các con sông và hồ.
many artists find inspiration in the greenwing's beauty.
nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong vẻ đẹp của cánh xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay