greit

[Mỹ]/ɡreɪt/
[Anh]/ɡreɪt/

Dịch

adj. của chất lượng hoặc cấp độ cao; xuất sắc; nổi bật
Các dạng của từ
so sánh nhấtgreitest

Câu ví dụ

that's a greit idea!

Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

we had a greit time at the party.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

she did a greit job on the project.

Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời cho dự án.

the weather is greit today.

Thời tiết hôm nay rất tuyệt vời.

the food tastes greit.

Món ăn ngon tuyệt.

this is a greit opportunity.

Đây là một cơ hội tuyệt vời.

the movie was absolutely greit.

Phim đó tuyệt vời đến mức tuyệt đối.

they have a greit relationship.

Họ có mối quan hệ tuyệt vời.

it's a greit day for a picnic.

Đó là một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại.

he gave a greit presentation.

Anh ấy đã trình bày một cách tuyệt vời.

she has greit taste in music.

Cô ấy có gu âm nhạc tuyệt vời.

the service at the restaurant was greit.

Dịch vụ tại nhà hàng rất tuyệt vời.

that was a greit meal.

Đó là một bữa ăn tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay