grilles design
thiết kế lưới
grilles installation
lắp đặt lưới
grilles maintenance
bảo trì lưới
grilles material
vật liệu lưới
grilles pattern
mẫu lưới
grilles type
loại lưới
grilles quality
chất lượng lưới
grilles size
kích thước lưới
grilles color
màu lưới
grilles features
tính năng lưới
the restaurant has beautiful outdoor grilles for dining.
Nhà hàng có những lò nướng ngoài trời tuyệt đẹp để dùng bữa.
we need to clean the grilles to improve airflow.
Chúng tôi cần làm sạch các tấm lưới để cải thiện luồng không khí.
he designed custom grilles for the new car model.
Anh ấy đã thiết kế các tấm lưới tùy chỉnh cho mẫu xe hơi mới.
the grilles on the windows provide security and ventilation.
Các tấm lưới trên cửa sổ cung cấp sự an toàn và thông gió.
she chose decorative grilles to enhance the facade of the building.
Cô ấy đã chọn các tấm lưới trang trí để nâng cao mặt tiền của tòa nhà.
they installed stainless steel grilles in the kitchen.
Họ đã lắp đặt các tấm lưới thép không gỉ trong bếp.
the grilles in the park were painted bright colors.
Các tấm lưới trong công viên được sơn màu sáng.
he often cleans the grilles of his barbecue grill.
Anh ấy thường xuyên làm sạch các tấm lưới của lò nướng than.
grilles can be an important design element in architecture.
Các tấm lưới có thể là một yếu tố thiết kế quan trọng trong kiến trúc.
she installed grilles to keep the pets safe indoors.
Cô ấy đã lắp đặt các tấm lưới để giữ thú cưng an toàn trong nhà.
grilles design
thiết kế lưới
grilles installation
lắp đặt lưới
grilles maintenance
bảo trì lưới
grilles material
vật liệu lưới
grilles pattern
mẫu lưới
grilles type
loại lưới
grilles quality
chất lượng lưới
grilles size
kích thước lưới
grilles color
màu lưới
grilles features
tính năng lưới
the restaurant has beautiful outdoor grilles for dining.
Nhà hàng có những lò nướng ngoài trời tuyệt đẹp để dùng bữa.
we need to clean the grilles to improve airflow.
Chúng tôi cần làm sạch các tấm lưới để cải thiện luồng không khí.
he designed custom grilles for the new car model.
Anh ấy đã thiết kế các tấm lưới tùy chỉnh cho mẫu xe hơi mới.
the grilles on the windows provide security and ventilation.
Các tấm lưới trên cửa sổ cung cấp sự an toàn và thông gió.
she chose decorative grilles to enhance the facade of the building.
Cô ấy đã chọn các tấm lưới trang trí để nâng cao mặt tiền của tòa nhà.
they installed stainless steel grilles in the kitchen.
Họ đã lắp đặt các tấm lưới thép không gỉ trong bếp.
the grilles in the park were painted bright colors.
Các tấm lưới trong công viên được sơn màu sáng.
he often cleans the grilles of his barbecue grill.
Anh ấy thường xuyên làm sạch các tấm lưới của lò nướng than.
grilles can be an important design element in architecture.
Các tấm lưới có thể là một yếu tố thiết kế quan trọng trong kiến trúc.
she installed grilles to keep the pets safe indoors.
Cô ấy đã lắp đặt các tấm lưới để giữ thú cưng an toàn trong nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay