grilles

[Mỹ]/ɡrɪlz/
[Anh]/ɡrɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của lưới; một lưới hoặc lưới ô; lưới bảo vệ cho bộ tản nhiệt ô tô

Cụm từ & Cách kết hợp

grilles design

thiết kế lưới

grilles installation

lắp đặt lưới

grilles maintenance

bảo trì lưới

grilles material

vật liệu lưới

grilles pattern

mẫu lưới

grilles type

loại lưới

grilles quality

chất lượng lưới

grilles size

kích thước lưới

grilles color

màu lưới

grilles features

tính năng lưới

Câu ví dụ

the restaurant has beautiful outdoor grilles for dining.

Nhà hàng có những lò nướng ngoài trời tuyệt đẹp để dùng bữa.

we need to clean the grilles to improve airflow.

Chúng tôi cần làm sạch các tấm lưới để cải thiện luồng không khí.

he designed custom grilles for the new car model.

Anh ấy đã thiết kế các tấm lưới tùy chỉnh cho mẫu xe hơi mới.

the grilles on the windows provide security and ventilation.

Các tấm lưới trên cửa sổ cung cấp sự an toàn và thông gió.

she chose decorative grilles to enhance the facade of the building.

Cô ấy đã chọn các tấm lưới trang trí để nâng cao mặt tiền của tòa nhà.

they installed stainless steel grilles in the kitchen.

Họ đã lắp đặt các tấm lưới thép không gỉ trong bếp.

the grilles in the park were painted bright colors.

Các tấm lưới trong công viên được sơn màu sáng.

he often cleans the grilles of his barbecue grill.

Anh ấy thường xuyên làm sạch các tấm lưới của lò nướng than.

grilles can be an important design element in architecture.

Các tấm lưới có thể là một yếu tố thiết kế quan trọng trong kiến trúc.

she installed grilles to keep the pets safe indoors.

Cô ấy đã lắp đặt các tấm lưới để giữ thú cưng an toàn trong nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay