grivets

[Mỹ]/ˈɡrɪvɪts/
[Anh]/ˈɡrɪvɪts/

Dịch

n. Một loài khỉ, guenon đuôi đen (Gercopithecus aethiops), có nguồn gốc từ châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

grivets are great

grivet thật tuyệt

love grivets

thích grivet

grivets for dinner

grivet cho bữa tối

grivets on sale

grivet đang giảm giá

grivets are delicious

grivet rất ngon

grivets are popular

grivet rất phổ biến

try grivets

thử grivet

grivets everywhere

grivet ở khắp mọi nơi

grivets recipe

công thức grivet

grivets for lunch

grivet cho bữa trưa

Câu ví dụ

grivets are often seen in the wild.

những con grivet thường được nhìn thấy trong tự nhiên.

many people enjoy watching grivets in their natural habitat.

nhiều người thích xem grivet trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the grivets have a unique way of communicating.

những con grivet có một cách giao tiếp độc đáo.

grivets are known for their playful behavior.

những con grivet nổi tiếng với hành vi nghịch ngợm của chúng.

it is fascinating to learn about grivets.

thật thú vị khi tìm hiểu về grivet.

grivets play an important role in their ecosystem.

grivet đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

researchers are studying the habits of grivets.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen của grivet.

grivets can adapt to various environments.

grivet có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

observing grivets can be a rewarding experience.

quan sát grivet có thể là một trải nghiệm đáng giá.

grivets are often found in groups.

grivet thường được tìm thấy trong các nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay