groome

[Mỹ]/ɡruːm/
[Anh]/ɡruːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ tiếng Anh; một biến thể của Groom
Các dạng của từ
số nhiềugroomes

Cụm từ & Cách kết hợp

well groomed

được chăm sóc cẩn thận

Câu ví dụ

the groom adjusted his tie in the mirror before the wedding ceremony.

Anh trai điều chỉnh cà vạt trước gương trước khi lễ cưới bắt đầu.

she spends an hour every morning to groom herself meticulously.

Cô ấy dành một giờ mỗi sáng để chăm chút bản thân một cách cẩn thận.

the stable hand knows how to properly groom a horse for competition.

Người quản lý ngựa biết cách chăm sóc ngựa đúng cách để thi đấu.

he has been groomed for leadership since joining the company.

Anh ấy đã được đào tạo để trở thành nhà lãnh đạo kể từ khi gia nhập công ty.

the candidate gave a well-groomed appearance during the job interview.

Ứng viên đã có vẻ ngoài gọn gàng trong buổi phỏng vấn việc làm.

she is grooming her dog for the upcoming dog show next month.

Cô ấy đang chăm sóc chú chó của mình cho triển lãm chó sắp tới vào tháng tới.

the political party has spent years grooming their candidate for presidency.

Đảng chính trị đã dành nhiều năm để đào tạo ứng cử viên của họ cho chức tổng thống.

he looks very distinguished and well-groomed in his formal suit.

Anh ấy trông rất trang trọng và gọn gàng trong bộ vest chính thức của mình.

the mentor is grooming his protégé to take over the family business.

Người hướng dẫn đang đào tạo học trò của mình để kế thừa doanh nghiệp gia đình.

every detail matters when you groom for a high-stakes presentation.

Mọi chi tiết đều quan trọng khi bạn chuẩn bị cho một bài thuyết trình quan trọng.

the bride and groom shared their first dance at the reception.

Cô dâu và chú rể đã nhảy điệu nhảy đầu tiên của họ tại tiệc cưới.

professional athletes are groomed from a young age to compete at olympics.

Các vận động viên chuyên nghiệp được đào tạo từ khi còn nhỏ để thi đấu tại Thế vận hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay