grossbeak

[Mỹ]/ˈɡrəʊs.biːk/
[Anh]/ˈɡroʊs.biːk/

Dịch

n. một loài chim thuộc họ chích chòe có mỏ to, dày, ví dụ như chích chòe sồi
adj. thô lỗ, thô tục, tục tĩu
Các dạng của từ
số nhiềugrossbeaks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay