groundbreakings ceremony
lễ khởi công
groundbreakings event
sự kiện khởi công
groundbreakings announcement
thông báo khởi công
groundbreakings project
dự án khởi công
groundbreakings initiative
sáng kiến khởi công
groundbreakings milestone
cột mốc quan trọng trong khởi công
groundbreakings speech
diễn văn tại lễ khởi công
groundbreakings news
tin tức về khởi công
groundbreakings partnership
quan hệ đối tác khởi công
groundbreakings development
sự phát triển trong quá trình khởi công
her research led to several groundbreaking discoveries in medicine.
nghiên cứu của cô ấy đã dẫn đến nhiều khám phá mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.
the company's groundbreaking technology changed the industry.
công nghệ mang tính đột phá của công ty đã thay đổi ngành công nghiệp.
he is known for his groundbreaking work in renewable energy.
anh được biết đến với công việc mang tính đột phá của mình trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the artist's groundbreaking exhibition attracted global attention.
triển lãm mang tính đột phá của họa sĩ đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
groundbreaking research is essential for scientific advancement.
nghiên cứu mang tính đột phá là điều cần thiết cho sự phát triển khoa học.
her groundbreaking ideas inspired a new generation of scientists.
những ý tưởng mang tính đột phá của cô ấy đã truyền cảm hứng cho một thế hệ các nhà khoa học mới.
the conference featured several groundbreaking speakers.
hội nghị có một số diễn giả mang tính đột phá.
his groundbreaking novel challenged societal norms.
tiểu thuyết mang tính đột phá của anh ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
they announced a groundbreaking partnership with a leading firm.
họ đã công bố một sự hợp tác mang tính đột phá với một công ty hàng đầu.
groundbreaking policies are needed to address climate change.
cần có các chính sách mang tính đột phá để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
groundbreakings ceremony
lễ khởi công
groundbreakings event
sự kiện khởi công
groundbreakings announcement
thông báo khởi công
groundbreakings project
dự án khởi công
groundbreakings initiative
sáng kiến khởi công
groundbreakings milestone
cột mốc quan trọng trong khởi công
groundbreakings speech
diễn văn tại lễ khởi công
groundbreakings news
tin tức về khởi công
groundbreakings partnership
quan hệ đối tác khởi công
groundbreakings development
sự phát triển trong quá trình khởi công
her research led to several groundbreaking discoveries in medicine.
nghiên cứu của cô ấy đã dẫn đến nhiều khám phá mang tính đột phá trong lĩnh vực y học.
the company's groundbreaking technology changed the industry.
công nghệ mang tính đột phá của công ty đã thay đổi ngành công nghiệp.
he is known for his groundbreaking work in renewable energy.
anh được biết đến với công việc mang tính đột phá của mình trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the artist's groundbreaking exhibition attracted global attention.
triển lãm mang tính đột phá của họa sĩ đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
groundbreaking research is essential for scientific advancement.
nghiên cứu mang tính đột phá là điều cần thiết cho sự phát triển khoa học.
her groundbreaking ideas inspired a new generation of scientists.
những ý tưởng mang tính đột phá của cô ấy đã truyền cảm hứng cho một thế hệ các nhà khoa học mới.
the conference featured several groundbreaking speakers.
hội nghị có một số diễn giả mang tính đột phá.
his groundbreaking novel challenged societal norms.
tiểu thuyết mang tính đột phá của anh ấy đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
they announced a groundbreaking partnership with a leading firm.
họ đã công bố một sự hợp tác mang tính đột phá với một công ty hàng đầu.
groundbreaking policies are needed to address climate change.
cần có các chính sách mang tính đột phá để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay