group-oriented

[Mỹ]/[ˈɡruːp ˈɔːrɪəntɪd]/
[Anh]/[ˈɡruːp ˈɔːrɪəntɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tập trung vào hoặc thiết kế cho các nhóm người; Nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và hợp tác; Liên quan đến hoặc liên quan đến các nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

group-oriented approach

phương pháp hướng đến nhóm

group-oriented tasks

các nhiệm vụ hướng đến nhóm

being group-oriented

tính hướng đến nhóm

group-oriented culture

văn hóa hướng đến nhóm

highly group-oriented

rất hướng đến nhóm

group-oriented design

thiết kế hướng đến nhóm

was group-oriented

đã hướng đến nhóm

group-oriented goals

các mục tiêu hướng đến nhóm

group-oriented work

công việc hướng đến nhóm

become group-oriented

trở nên hướng đến nhóm

Câu ví dụ

our marketing strategy is now more group-oriented, focusing on community building.

Chiến lược marketing của chúng tôi hiện nay tập trung hơn vào nhóm, chú trọng xây dựng cộng đồng.

the new training program is highly group-oriented, encouraging peer-to-peer learning.

Chương trình đào tạo mới rất coi trọng tính hợp tác nhóm, khuyến khích học hỏi lẫn nhau.

we need a more group-oriented approach to problem-solving within the team.

Chúng ta cần một cách tiếp cận giải quyết vấn đề mang tính hợp tác nhóm hơn trong đội ngũ.

the company culture is shifting towards a more group-oriented and collaborative environment.

Văn hóa công ty đang chuyển hướng đến một môi trường hợp tác nhóm và cộng tác hơn.

the project's success depended on a group-oriented team effort and shared responsibility.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nỗ lực của một đội ngũ hợp tác và trách nhiệm chia sẻ.

the leadership style is evolving to be more group-oriented and less top-down.

Phong cách lãnh đạo đang phát triển để trở nên hướng đến nhóm hơn và ít áp đặt hơn.

we are designing a group-oriented activity to foster team bonding and communication.

Chúng tôi đang thiết kế một hoạt động hướng đến nhóm để thúc đẩy gắn kết và giao tiếp trong nhóm.

the curriculum incorporates group-oriented projects to enhance student engagement.

Chương trình giảng dạy tích hợp các dự án hướng đến nhóm để tăng cường sự tham gia của sinh viên.

the design thinking process is inherently group-oriented, requiring diverse perspectives.

Quy trình tư duy thiết kế vốn dĩ mang tính hợp tác nhóm, đòi hỏi nhiều quan điểm khác nhau.

a group-oriented sales strategy can lead to increased customer loyalty and referrals.

Chiến lược bán hàng hướng đến nhóm có thể dẫn đến tăng cường lòng trung thành và giới thiệu của khách hàng.

the organization is adopting a group-oriented structure to improve communication flow.

Tổ chức đang áp dụng một cấu trúc hướng đến nhóm để cải thiện luồng giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay