team-based approach
phương pháp tiếp cận dựa trên đội nhóm
team-based learning
học tập dựa trên đội nhóm
team-based project
dự án dựa trên đội nhóm
team-based work
công việc dựa trên đội nhóm
team-based system
hệ thống dựa trên đội nhóm
team-based activities
hoạt động dựa trên đội nhóm
team-based structure
cấu trúc dựa trên đội nhóm
team-based solutions
giải pháp dựa trên đội nhóm
team-based collaboration
hợp tác dựa trên đội nhóm
team-based model
mô hình dựa trên đội nhóm
we adopted a team-based approach to problem-solving.
Chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề dựa trên đội nhóm.
the project utilized a team-based structure for efficient workflow.
Dự án đã sử dụng cấu trúc dựa trên đội nhóm để có quy trình làm việc hiệu quả.
success in this competition relies on strong team-based collaboration.
Thành công trong cuộc thi này phụ thuộc vào sự hợp tác mạnh mẽ dựa trên đội nhóm.
our company fosters a team-based environment to encourage innovation.
Công ty của chúng tôi tạo ra một môi trường dựa trên đội nhóm để khuyến khích sự sáng tạo.
the new initiative emphasizes a team-based learning model.
Sáng kiến mới nhấn mạnh mô hình học tập dựa trên đội nhóm.
we value team-based contributions and recognize individual efforts.
Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của đội nhóm và ghi nhận những nỗ lực cá nhân.
the training program focused on developing team-based skills.
Chương trình đào tạo tập trung vào phát triển các kỹ năng dựa trên đội nhóm.
a team-based strategy proved crucial for the campaign's success.
Một chiến lược dựa trên đội nhóm đã chứng minh là rất quan trọng đối với sự thành công của chiến dịch.
the organization implemented a team-based decision-making process.
Tổ chức đã thực hiện quy trình ra quyết định dựa trên đội nhóm.
we believe in a team-based approach to customer service.
Chúng tôi tin vào phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng dựa trên đội nhóm.
the company’s culture promotes a highly team-based working style.
Văn hóa của công ty thúc đẩy phong cách làm việc dựa trên đội nhóm cao độ.
team-based approach
phương pháp tiếp cận dựa trên đội nhóm
team-based learning
học tập dựa trên đội nhóm
team-based project
dự án dựa trên đội nhóm
team-based work
công việc dựa trên đội nhóm
team-based system
hệ thống dựa trên đội nhóm
team-based activities
hoạt động dựa trên đội nhóm
team-based structure
cấu trúc dựa trên đội nhóm
team-based solutions
giải pháp dựa trên đội nhóm
team-based collaboration
hợp tác dựa trên đội nhóm
team-based model
mô hình dựa trên đội nhóm
we adopted a team-based approach to problem-solving.
Chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề dựa trên đội nhóm.
the project utilized a team-based structure for efficient workflow.
Dự án đã sử dụng cấu trúc dựa trên đội nhóm để có quy trình làm việc hiệu quả.
success in this competition relies on strong team-based collaboration.
Thành công trong cuộc thi này phụ thuộc vào sự hợp tác mạnh mẽ dựa trên đội nhóm.
our company fosters a team-based environment to encourage innovation.
Công ty của chúng tôi tạo ra một môi trường dựa trên đội nhóm để khuyến khích sự sáng tạo.
the new initiative emphasizes a team-based learning model.
Sáng kiến mới nhấn mạnh mô hình học tập dựa trên đội nhóm.
we value team-based contributions and recognize individual efforts.
Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của đội nhóm và ghi nhận những nỗ lực cá nhân.
the training program focused on developing team-based skills.
Chương trình đào tạo tập trung vào phát triển các kỹ năng dựa trên đội nhóm.
a team-based strategy proved crucial for the campaign's success.
Một chiến lược dựa trên đội nhóm đã chứng minh là rất quan trọng đối với sự thành công của chiến dịch.
the organization implemented a team-based decision-making process.
Tổ chức đã thực hiện quy trình ra quyết định dựa trên đội nhóm.
we believe in a team-based approach to customer service.
Chúng tôi tin vào phương pháp tiếp cận dịch vụ khách hàng dựa trên đội nhóm.
the company’s culture promotes a highly team-based working style.
Văn hóa của công ty thúc đẩy phong cách làm việc dựa trên đội nhóm cao độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay