grown-out

[US]/[ˈɡrəʊn aʊt]/
[UK]/[ˈɡroʊ ˌaʊt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đã phát triển từ điều gì đó; không còn cần hoặc muốn điều gì đó do sự phát triển hoặc thay đổi.
v. Dừng việc cần hoặc muốn điều gì đó do sự phát triển hoặc thay đổi.
adv. Không còn cần hoặc muốn điều gì đó do sự phát triển hoặc thay đổi.

Phrases & Collocations

grown-out hair

tóc dài ra

grown-out bangs

nguyên mạc dài ra

grown-out beard

râu dài ra

grown-out style

phong cách dài ra

grown-out of it

vượt qua nó

grown-out feeling

cảm giác dài ra

grown-out clothes

quần áo dài ra

grown-out look

vẻ ngoài dài ra

grown-out phase

giai đoạn dài ra

grown-out quickly

dài ra nhanh chóng

Example Sentences

i've grown-out my hair a lot since last summer.

Tôi đã để tóc dài hơn nhiều kể từ mùa hè năm ngoái.

she's grown-out of her childish ways.

Cô ấy đã không còn những thói quen trẻ con nữa.

he's grown-out of playing video games.

Anh ấy không còn thích chơi trò chơi điện tử nữa.

the company has grown-out its initial business model.

Công ty đã phát triển vượt ra ngoài mô hình kinh doanh ban đầu của mình.

they've grown-out of the habit of late-night snacking.

Họ đã không còn thói quen ăn đêm nữa.

my little brother has grown-out of his teddy bear.

Em trai tôi đã không còn thích gấu bông nữa.

she's grown-out of wearing bright colors.

Cô ấy không còn thích mặc đồ màu sáng nữa.

he's grown-out of listening to pop music.

Anh ấy không còn thích nghe nhạc pop nữa.

the old factory has grown-out of use and been demolished.

Nhà máy cũ đã không còn sử dụng và đã bị phá bỏ.

they've grown-out of their old routines.

Họ đã không còn theo những thói quen cũ nữa.

the software has grown-out its original functionality.

Phần mềm đã phát triển vượt ra ngoài chức năng ban đầu của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now