guanabana

[Mỹ]/ˌɡwɑːnəˈbɑːnə/
[Anh]/ˌɡwɑːnəˈbɑːnə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuguanabanas

Cụm từ & Cách kết hợp

guanabana juice

guanabana fruit

guanabana tree

fresh guanabana

guanabana smoothie

guanabana pulp

guanabana leaves

sweet guanabana

guanabana ice cream

guanabana flavor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay