guiltlessly

[US]/[ˈɡɪltləsli]/
[UK]/[ˈɡɪltləsli]/

Translation

adv. Không có tội; vô tội.; Một cách không có tội.

Phrases & Collocations

guiltlessly enjoyed

hưởng thụ không áy náy

living guiltlessly

sống không áy náy

guiltlessly accepted

chấp nhận không áy náy

guiltlessly departed

rời đi không áy náy

guiltlessly smiled

cười không áy náy

guiltlessly confessed

thú nhận không áy náy

guiltlessly acted

hành động không áy náy

guiltlessly volunteered

tình nguyện không áy náy

guiltlessly forgave

tha thứ không áy náy

guiltlessly walked

đi bộ không áy náy

Example Sentences

she enjoyed the cake guiltlessly, knowing she'd exercised beforehand.

Cô ấy thưởng thức chiếc bánh mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã tập thể dục trước đó.

he accepted the compliment guiltlessly, having genuinely earned it.

Anh ấy chấp nhận lời khen mà không cảm thấy tội lỗi, vì thực sự đã nỗ lực để xứng đáng với nó.

they spent the afternoon guiltlessly playing with the children in the park.

Họ dành buổi chiều chơi với trẻ em trong công viên mà không cảm thấy tội lỗi.

he listened to his conscience guiltlessly and made the right decision.

Anh ấy lắng nghe lương tâm một cách vô tội và đưa ra quyết định đúng đắn.

she smiled guiltlessly, knowing she had acted with integrity.

Cô ấy mỉm cười mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã hành động với sự chính trực.

he answered the question guiltlessly, providing honest and accurate information.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách vô tội, cung cấp thông tin trung thực và chính xác.

the artist created the sculpture guiltlessly, expressing their true vision.

Họa sĩ tạo ra tác phẩm điêu khắc mà không cảm thấy tội lỗi, thể hiện tầm nhìn chân thật của mình.

she volunteered guiltlessly, dedicating her time to a worthy cause.

Cô ấy tình nguyện một cách vô tội, dành thời gian của mình cho một mục đích đáng giá.

he navigated the difficult situation guiltlessly, remaining fair to all involved.

Anh ấy vượt qua tình huống khó khăn một cách vô tội, vẫn giữ sự công bằng với tất cả những người liên quan.

she confessed guiltlessly, taking responsibility for her actions.

Cô ấy thú nhận một cách vô tội, nhận trách nhiệm cho hành động của mình.

he lived his life guiltlessly, striving for honesty and kindness.

Anh ấy sống cuộc đời mình mà không cảm thấy tội lỗi, luôn nỗ lực vì sự trung thực và lòng nhân ái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now