gujaratis

[Mỹ]/ɡʊdʒəˈrɑːtiz/
[Anh]/ɡʊdʒəˈrɑːtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của nhóm dân tộc Gujarati từ bang Gujarat của Ấn Độ; ngôn ngữ được người Gujarati nói.

Cụm từ & Cách kết hợp

gujaratis cuisine

ẩm thực người Gujarat

gujaratis culture

văn hóa người Gujarat

gujaratis community

cộng đồng người Gujarat

gujaratis traditions

truyền thống của người Gujarat

gujaratis festivals

lễ hội của người Gujarat

gujaratis language

ngôn ngữ của người Gujarat

gujaratis art

nghệ thuật của người Gujarat

gujaratis history

lịch sử của người Gujarat

gujaratis music

âm nhạc của người Gujarat

gujaratis values

giá trị của người Gujarat

Câu ví dụ

many gujaratis are known for their entrepreneurial spirit.

Nhiều người Gujarat nổi tiếng với tinh thần kinh doanh.

gujaratis celebrate festivals with great enthusiasm.

Người Gujarat ăn mừng các lễ hội với sự nhiệt tình lớn lao.

gujaratis have a rich culinary tradition.

Người Gujarat có một truyền thống ẩm thực phong phú.

many gujaratis speak multiple languages.

Nhiều người Gujarat nói nhiều ngôn ngữ.

gujaratis are known for their colorful attire.

Người Gujarat nổi tiếng với trang phục đầy màu sắc.

gujaratis often host large family gatherings.

Người Gujarat thường xuyên tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn.

gujaratis value education highly.

Người Gujarat đánh giá cao giáo dục.

many gujaratis migrate for better job opportunities.

Nhiều người Gujarat di cư để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

gujaratis are known for their vibrant dance forms.

Người Gujarat nổi tiếng với các điệu nhảy sôi động.

gujaratis contribute significantly to the economy.

Người Gujarat đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay