gummoses

[Mỹ]/ɡʌˈməʊsɪs/
[Anh]/ɡʌˈmoʊsɪs/

Dịch

n.sự tiết ra nhựa từ cây; một bệnh gây ra sự chảy nhựa

Cụm từ & Cách kết hợp

gummosis treatment

điều trị bệnh gum

gummosis symptoms

triệu chứng bệnh gum

gummosis control

kiểm soát bệnh gum

gummosis prevention

phòng ngừa bệnh gum

gummosis causes

nguyên nhân gây bệnh gum

gummosis diagnosis

chẩn đoán bệnh gum

gummosis management

quản lý bệnh gum

gummosis outbreak

bùng phát bệnh gum

gummosis infection

nhiễm trùng bệnh gum

gummosis research

nghiên cứu về bệnh gum

Câu ví dụ

gummosis can be a sign of stress in plants.

bệnh sần có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng ở thực vật.

proper care can help prevent gummosis in fruit trees.

chăm sóc đúng cách có thể giúp ngăn ngừa bệnh sần trên cây ăn quả.

gummosis often occurs due to fungal infections.

bệnh sần thường xảy ra do nhiễm nấm.

inspect your plants regularly to catch gummosis early.

kiểm tra cây trồng của bạn thường xuyên để phát hiện bệnh sần sớm.

gummosis can lead to reduced fruit production.

bệnh sần có thể dẫn đến giảm sản lượng quả.

applying appropriate treatments can alleviate gummosis symptoms.

việc áp dụng các phương pháp điều trị thích hợp có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh sần.

gummosis is often mistaken for other plant diseases.

bệnh sần thường bị nhầm lẫn với các bệnh khác trên thực vật.

understanding gummosis helps in better plant management.

hiểu về bệnh sần giúp quản lý cây trồng tốt hơn.

gummosis may require professional intervention if severe.

bệnh sần có thể cần sự can thiệp chuyên nghiệp nếu nghiêm trọng.

monitoring environmental conditions can reduce gummosis risk.

việc theo dõi các điều kiện môi trường có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh sần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay