| số nhiều | gundas |
local gunda
đạo chích địa phương
gunda element
đạo chích yếu tố
gunda behaviour
hành vi đạo chích
rowdy gunda
đạo chích ồn ào
hired gunda
đạo chích được thuê
gunda type
loại đạo chích
notorious gunda
đạo chích nổi tiếng xấu
gunda politician
chính trị gia đạo chích
gangster gunda
đạo chích xã hội đen
gunda activities
hoạt động của đạo chích
the notorious gunda was finally arrested after months of investigation.
Người gunda nổi tiếng đã bị bắt giữ sau nhiều tháng điều tra.
local shopkeepers live in fear of gunda extortion.
Các chủ cửa hàng địa phương sống trong sợ hãi trước nạn cưỡng đoạt của gunda.
the gunda gang has been terrorizing this neighborhood for years.
Tổ chức gunda đã đe dọa khu phố này trong nhiều năm nay.
police uncovered a massive gunda operation in the city.
Cảnh sát đã phát hiện một chiến dịch lớn của gunda trong thành phố.
the gunda underworld operates through fear and intimidation.
Thế giới ngầm của gunda hoạt động dựa trên sự sợ hãi và đe dọa.
witnesses refused to testify against the powerful gunda.
Các nhân chứng từ chối làm chứng chống lại gunda quyền lực.
the gunda violence shook the entire community.
Bạo lực của gunda đã làm chấn động toàn bộ cộng đồng.
he made a fortune through illegal gunda activities.
Ông ta đã làm giàu thông qua các hoạt động bất hợp pháp của gunda.
the judge sentenced the gunda to ten years in prison.
Tòa án đã tuyên án gunda 10 năm tù.
citizens are demanding action against gunda crime.
Công dân đang yêu cầu hành động chống lại tội phạm gunda.
the gunda kingpin controlled all illegal activities in the region.
Đầu sỏ gunda kiểm soát tất cả các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.
young men are recruited into gunda groups at a young age.
Những thanh niên được tuyển vào các nhóm gunda từ khi còn trẻ.
local gunda
đạo chích địa phương
gunda element
đạo chích yếu tố
gunda behaviour
hành vi đạo chích
rowdy gunda
đạo chích ồn ào
hired gunda
đạo chích được thuê
gunda type
loại đạo chích
notorious gunda
đạo chích nổi tiếng xấu
gunda politician
chính trị gia đạo chích
gangster gunda
đạo chích xã hội đen
gunda activities
hoạt động của đạo chích
the notorious gunda was finally arrested after months of investigation.
Người gunda nổi tiếng đã bị bắt giữ sau nhiều tháng điều tra.
local shopkeepers live in fear of gunda extortion.
Các chủ cửa hàng địa phương sống trong sợ hãi trước nạn cưỡng đoạt của gunda.
the gunda gang has been terrorizing this neighborhood for years.
Tổ chức gunda đã đe dọa khu phố này trong nhiều năm nay.
police uncovered a massive gunda operation in the city.
Cảnh sát đã phát hiện một chiến dịch lớn của gunda trong thành phố.
the gunda underworld operates through fear and intimidation.
Thế giới ngầm của gunda hoạt động dựa trên sự sợ hãi và đe dọa.
witnesses refused to testify against the powerful gunda.
Các nhân chứng từ chối làm chứng chống lại gunda quyền lực.
the gunda violence shook the entire community.
Bạo lực của gunda đã làm chấn động toàn bộ cộng đồng.
he made a fortune through illegal gunda activities.
Ông ta đã làm giàu thông qua các hoạt động bất hợp pháp của gunda.
the judge sentenced the gunda to ten years in prison.
Tòa án đã tuyên án gunda 10 năm tù.
citizens are demanding action against gunda crime.
Công dân đang yêu cầu hành động chống lại tội phạm gunda.
the gunda kingpin controlled all illegal activities in the region.
Đầu sỏ gunda kiểm soát tất cả các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.
young men are recruited into gunda groups at a young age.
Những thanh niên được tuyển vào các nhóm gunda từ khi còn trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay