hearing gurgling
nghe tiếng ầm ầm
water gurgling
tiếng ầm ầm của nước
baby's gurgling
tiếng ầm ầm của trẻ sơ sinh
listening to gurgling
nghe tiếng ầm ầm
river gurgling
tiếng ầm ầm của dòng sông
soft gurgling
tiếng ầm ầm nhẹ nhàng
pipe gurgling
tiếng ầm ầm từ ống
hearing gurglings
nghe những tiếng ầm ầm
pleasant gurgling
tiếng ầm ầm dễ chịu
constant gurgling
tiếng ầm ầm liên tục
the pipes emitted unsettling gurglings throughout the old house.
những ống dẫn nước phát ra âm thanh rền rĩ đáng sợ khắp ngôi nhà cũ.
we heard strange gurglings coming from the basement.
chúng tôi nghe thấy những âm thanh rền rĩ kỳ lạ vọng lên từ tầng hầm.
the baby's gurglings indicated he was trying to talk.
những âm thanh rền rĩ của em bé cho thấy anh ấy đang cố gắng nói.
the river's gurglings were a soothing sound on a warm evening.
những âm thanh rền rĩ của con sông là một âm thanh dễ chịu vào buổi tối ấm áp.
the drain made a series of unpleasant gurglings as the water emptied.
ống thoát nước tạo ra một chuỗi những âm thanh rền rĩ khó chịu khi nước rút đi.
the old well produced deep, echoing gurglings when a stone was dropped in.
giếng cổ tạo ra những âm thanh rền rĩ sâu lắng và vang dội khi một tảng đá được ném xuống.
the malfunctioning pump produced a constant stream of irritating gurglings.
bơm bị hỏng tạo ra một dòng âm thanh rền rĩ liên tục và khó chịu.
the scientist recorded the subtle gurglings of the volcanic vent.
kỹ sư ghi lại những âm thanh rền rĩ tinh tế từ miệng núi lửa.
the plumbing system had some worrying gurglings and gurgles.
hệ thống đường ống có một số âm thanh rền rĩ và ồn ào đáng lo ngại.
the faint gurglings suggested a leak in the pipes.
những âm thanh rền rĩ mờ nhạt cho thấy có sự rò rỉ trong ống dẫn.
the character in the story was described as having unsettling gurglings in his voice.
nhân vật trong câu chuyện được mô tả là có âm thanh rền rĩ đáng sợ trong giọng nói của anh ấy.
hearing gurgling
nghe tiếng ầm ầm
water gurgling
tiếng ầm ầm của nước
baby's gurgling
tiếng ầm ầm của trẻ sơ sinh
listening to gurgling
nghe tiếng ầm ầm
river gurgling
tiếng ầm ầm của dòng sông
soft gurgling
tiếng ầm ầm nhẹ nhàng
pipe gurgling
tiếng ầm ầm từ ống
hearing gurglings
nghe những tiếng ầm ầm
pleasant gurgling
tiếng ầm ầm dễ chịu
constant gurgling
tiếng ầm ầm liên tục
the pipes emitted unsettling gurglings throughout the old house.
những ống dẫn nước phát ra âm thanh rền rĩ đáng sợ khắp ngôi nhà cũ.
we heard strange gurglings coming from the basement.
chúng tôi nghe thấy những âm thanh rền rĩ kỳ lạ vọng lên từ tầng hầm.
the baby's gurglings indicated he was trying to talk.
những âm thanh rền rĩ của em bé cho thấy anh ấy đang cố gắng nói.
the river's gurglings were a soothing sound on a warm evening.
những âm thanh rền rĩ của con sông là một âm thanh dễ chịu vào buổi tối ấm áp.
the drain made a series of unpleasant gurglings as the water emptied.
ống thoát nước tạo ra một chuỗi những âm thanh rền rĩ khó chịu khi nước rút đi.
the old well produced deep, echoing gurglings when a stone was dropped in.
giếng cổ tạo ra những âm thanh rền rĩ sâu lắng và vang dội khi một tảng đá được ném xuống.
the malfunctioning pump produced a constant stream of irritating gurglings.
bơm bị hỏng tạo ra một dòng âm thanh rền rĩ liên tục và khó chịu.
the scientist recorded the subtle gurglings of the volcanic vent.
kỹ sư ghi lại những âm thanh rền rĩ tinh tế từ miệng núi lửa.
the plumbing system had some worrying gurglings and gurgles.
hệ thống đường ống có một số âm thanh rền rĩ và ồn ào đáng lo ngại.
the faint gurglings suggested a leak in the pipes.
những âm thanh rền rĩ mờ nhạt cho thấy có sự rò rỉ trong ống dẫn.
the character in the story was described as having unsettling gurglings in his voice.
nhân vật trong câu chuyện được mô tả là có âm thanh rền rĩ đáng sợ trong giọng nói của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay