gut-level

[Mỹ]/[ˈɡʌt ˌlevəl]/
[Anh]/[ˈɡʌt ˌlevəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gut-level feeling

gut-level response

gut-level truth

gut-level understanding

at a gut-level

gut-level impact

gut-level appeal

gut-level reaction

gut-level change

gut-level connection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay