habitableness

[Mỹ]//ˈhæb.ɪ.tə.bəl.nəs//
[Anh]//ˈhæb.ɪ.tə.bəl.nəs//

Dịch

n. tính chất có thể ở được người.
Các dạng của từ
số nhiềuhabitablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

habitableness of

Tính khả habitableness của

the habitableness

Tính khả habitableness

assess habitableness

Đánh giá tính khả habitableness

habitableness rating

Đánh giá tính khả habitableness

habitableness criteria

Chuẩn mực tính khả habitableness

habitableness standard

tiêu chuẩn tính khả habitableness

habitableness level

Mức độ tính khả habitableness

habitableness requirement

Yêu cầu về tính khả habitableness

habitableness test

Thử nghiệm tính khả habitableness

habitableness factor

Yếu tố tính khả habitableness

Câu ví dụ

engineers assessed the habitableness of the proposed mars colony site.

Các kỹ sư đã đánh giá tính khả thi của địa điểm định cư trên sao Hỏa được đề xuất.

the habitableness criteria for deep space habitats are extremely rigorous.

Chuẩn mực về tính khả thi cho các căn cứ sinh sống trong không gian sâu rộng cực kỳ nghiêm ngặt.

nasa researchers are studying the habitableness requirements for long-duration missions.

Các nhà nghiên cứu NASA đang nghiên cứu các yêu cầu về tính khả thi cho các nhiệm vụ kéo dài.

the habitableness level of the underground shelter exceeded expectations.

Mức độ khả thi của khu vực trú ẩn dưới lòng đất vượt quá mong đợi.

initial tests determined the habitableness of the abandoned structure.

Các bài kiểm tra ban đầu xác định tính khả thi của cấu trúc bị bỏ hoang.

scientists evaluated the habitableness conditions on the exoplanet.

Các nhà khoa học đã đánh giá điều kiện khả thi trên hành tinh ngoài hệ mặt trời.

the habitableness assessment revealed significant environmental challenges.

Bản đánh giá về tính khả thi đã tiết lộ những thách thức môi trường đáng kể.

building codes now include specific habitableness standards for emergency shelters.

Các quy định xây dựng hiện nay bao gồm các tiêu chuẩn cụ thể về tính khả thi cho các khu trú ẩn khẩn cấp.

the habitableness factor depends on air quality, temperature, and radiation levels.

Yếu tố khả thi phụ thuộc vào chất lượng không khí, nhiệt độ và mức độ bức xạ.

regular inspections ensure the continued habitableness of the space station.

Các cuộc kiểm tra định kỳ đảm bảo tính khả thi liên tục của trạm không gian.

the habitableness concern focused primarily on radiation shielding.

Lo ngại về tính khả thi chủ yếu tập trung vào việc cách ly bức xạ.

future lunar bases must meet strict habitableness guidelines to protect inhabitants.

Các căn cứ mặt trăng trong tương lai phải đáp ứng các hướng dẫn nghiêm ngặt về tính khả thi để bảo vệ cư dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay