hachures

[US]/hæˈʃʊə/
[UK]/hæˈʃʊr/

Translation

v. để mô tả (hoặc hiển thị) bằng các đường hachure
n. (được sử dụng trên bản đồ để chỉ độ dốc mặt đất) đường hachure

Phrases & Collocations

hachure line

đường kẻ viền

hachure pattern

mẫu kẻ viền

hachure style

phong cách kẻ viền

hachure technique

kỹ thuật kẻ viền

hachure shading

tô bóng kẻ viền

hachure map

bản đồ kẻ viền

hachure fill

tô màu kẻ viền

hachure drawing

vẽ kẻ viền

hachure effect

hiệu ứng kẻ viền

hachure design

thiết kế kẻ viền

Example Sentences

hachure is often used in topographic maps.

mẫu hatching thường được sử dụng trong bản đồ địa hình.

artists apply hachure techniques to create depth.

các nghệ sĩ áp dụng các kỹ thuật hatching để tạo ra chiều sâu.

the hachure style can enhance the visual appeal of illustrations.

phong cách hatching có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các minh họa.

learning to use hachure can improve your drawing skills.

học cách sử dụng hatching có thể cải thiện kỹ năng vẽ của bạn.

hachure lines can indicate slopes and elevations.

các đường hatching có thể cho biết độ dốc và độ cao.

many architects use hachure in their design drafts.

nhiều kiến trúc sư sử dụng hatching trong các bản phác thảo thiết kế của họ.

hachure patterns can simplify complex landscapes.

các họa tiết hatching có thể đơn giản hóa các cảnh quan phức tạp.

in graphic design, hachure adds texture to backgrounds.

trong thiết kế đồ họa, hatching thêm kết cấu cho nền.

cartographers often rely on hachure for elevation representation.

các nhà làm bản đồ thường dựa vào hatching để thể hiện độ cao.

using hachure can convey a sense of movement in art.

sử dụng hatching có thể truyền đạt cảm giác chuyển động trong nghệ thuật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now