hackworks

[Mỹ]/ˈhæk.wɜːks/
[Anh]/ˈhæk.wɜrks/

Dịch

n.các tác phẩm văn học viết kém

Cụm từ & Cách kết hợp

hackworks project

dự án hackworks

hackworks team

đội ngũ hackworks

hackworks solutions

các giải pháp hackworks

hackworks tools

các công cụ hackworks

hackworks strategy

chiến lược hackworks

hackworks community

cộng đồng hackworks

hackworks platform

nền tảng hackworks

hackworks initiative

sáng kiến hackworks

hackworks event

sự kiện hackworks

hackworks concept

khái niệm hackworks

Câu ví dụ

his hackworks often lead to innovative solutions.

các hackworks của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

many programmers share their hackworks online.

nhiều lập trình viên chia sẻ hackworks của họ trực tuyến.

she showcased her hackworks at the tech conference.

cô ấy đã trưng bày hackworks của mình tại hội nghị công nghệ.

hackworks can sometimes lead to unexpected discoveries.

hackworks đôi khi có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

his latest hackworks are gaining attention in the industry.

các hackworks mới nhất của anh ấy đang thu hút sự chú ý trong ngành.

collaborating on hackworks can enhance creativity.

hợp tác trên hackworks có thể tăng cường sự sáng tạo.

she learned a lot from studying various hackworks.

cô ấy đã học được rất nhiều điều từ việc nghiên cứu các hackworks khác nhau.

hackworks often reflect the creator's unique style.

hackworks thường phản ánh phong cách độc đáo của người sáng tạo.

he is known for his exceptional hackworks in cybersecurity.

anh ấy nổi tiếng với những hackworks xuất sắc trong lĩnh vực an ninh mạng.

hackworks can sometimes challenge existing technologies.

hackworks đôi khi có thể thách thức các công nghệ hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay