hadjs

[Mỹ]/hædʒs/
[Anh]/hædʒz/

Dịch

n. cuộc hành hương đến Mecca

Cụm từ & Cách kết hợp

hadjs on

hadjs đang bật

hadjs off

hadjs đang tắt

hadjs now

hadjs ngay bây giờ

hadjs here

hadjs ở đây

hadjs there

hadjs ở đó

hadjs ready

hadjs sẵn sàng

hadjs gone

hadjs đã đi

hadjs today

hadjs hôm nay

hadjs later

hadjs sau

hadjs again

hadjs lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay