hagfish

[US]/ˈhæɡ.fɪʃ/
[UK]/ˈhæɡ.fɪʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cá không hàm nổi tiếng với kết cấu nhầy; bất kỳ loại cá giống lươn nào thuộc lớp Myxini
Word Forms
số nhiềuhagfishes

Phrases & Collocations

hagfish slime

nhầy cá kỳ đà

hagfish species

loài kỳ đà

hagfish anatomy

giải phẫu học kỳ đà

hagfish feeding

cách kỳ đà ăn

hagfish habitat

môi trường sống của kỳ đà

hagfish research

nghiên cứu về kỳ đà

hagfish behavior

hành vi của kỳ đà

hagfish jaw

hàm kỳ đà

hagfish skin

da kỳ đà

hagfish toxins

độc tố của kỳ đà

Example Sentences

hagfish are known for their unique slime production.

cá đèn biển nổi tiếng với khả năng sản xuất chất nhờn độc đáo.

many researchers study hagfish to understand their survival mechanisms.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu cá đèn biển để hiểu cơ chế sinh tồn của chúng.

hagfish can survive in low-oxygen environments.

cá đèn biển có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy.

the hagfish's ability to produce slime is fascinating.

khả năng sản xuất chất nhờn của cá đèn biển thật hấp dẫn.

some fishermen consider hagfish a delicacy.

một số ngư dân coi cá đèn biển là một món ngon.

hagfish play an important role in marine ecosystems.

cá đèn biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

scientists are exploring the potential uses of hagfish slime.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của chất nhờn cá đèn biển.

hagfish are often found in deep-sea habitats.

cá đèn biển thường được tìm thấy ở các môi trường sống sâu trong đại dương.

the hagfish's jaw structure is quite unique.

cấu trúc hàm của cá đèn biển khá độc đáo.

hagfish can tie themselves in knots to escape predators.

cá đèn biển có thể tự thắt nút để trốn tránh những kẻ săn mồi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now