hagiolatry

[US]/ˈhæɡiəˌlɒtri/
[UK]/ˈhæɡiˌɑːlədri/

Translation

n.sự thờ cúng các thánh
Word Forms
số nhiềuhagiolatries

Phrases & Collocations

hagiolatry is prevalent

sùng bái là phổ biến

hagiolatry in culture

sùng bái trong văn hóa

hagiolatry and myth

sùng bái và thần thoại

hagiolatry of leaders

sùng bái các nhà lãnh đạo

hagiolatry in religion

sùng bái trong tôn giáo

hagiolatry can distort

sùng bái có thể làm sai lệch

hagiolatry and devotion

sùng bái và sự tận tâm

hagiolatry of history

sùng bái lịch sử

hagiolatry in politics

sùng bái trong chính trị

hagiolatry of figures

sùng bái các nhân vật

Example Sentences

his hagiolatry towards the famous leader was evident in his writings.

Sự sùng bái thái quá đối với nhà lãnh đạo nổi tiếng của anh ấy đã thể hiện rõ trong các bài viết của anh ấy.

many historians criticize the hagiolatry found in religious texts.

Nhiều nhà sử học chỉ trích sự sùng bái thái quá được tìm thấy trong các văn bản tôn giáo.

her hagiolatry of the artist influenced her own creative work.

Sự sùng bái thái quá của cô ấy đối với nghệ sĩ đã ảnh hưởng đến công việc sáng tạo của chính cô ấy.

hagiolatry can distort the true nature of historical figures.

Sự sùng bái thái quá có thể làm sai lệch bản chất thực sự của các nhân vật lịch sử.

the film was accused of hagiolatry, portraying the hero as flawless.

Bộ phim bị cáo buộc là sùng bái thái quá, mô tả anh hùng như một người hoàn hảo.

some cultures practice hagiolatry as a form of respect.

Một số nền văn hóa thực hành sự sùng bái thái quá như một hình thức tôn trọng.

his hagiolatry for the philosopher led him to study his works extensively.

Sự sùng bái thái quá của anh ấy đối với nhà triết học đã khiến anh ấy nghiên cứu các tác phẩm của ông một cách rộng rãi.

hagiolatry often overlooks the flaws of its subjects.

Sự sùng bái thái quá thường bỏ qua những khuyết điểm của các chủ thể.

the author’s hagiolatry made the biography less credible.

Sự sùng bái thái quá của tác giả đã khiến tiểu sử trở nên ít đáng tin cậy hơn.

critics argue that hagiolatry can lead to unrealistic expectations.

Các nhà phê bình cho rằng sự sùng bái thái quá có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now