| số nhiều | haiks |
haik style
phong cách haik
haik poem
thơ haik
haik artist
nghệ sĩ haik
haik festival
lễ hội haik
haik culture
văn hóa haik
haik tradition
truyền thống haik
haik community
cộng đồng haik
haik workshop
hội thảo haik
haik series
series haik
haik challenge
thử thách haik
he decided to haik the project after careful consideration.
anh ấy quyết định cân nhắc kỹ lưỡng dự án sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
we need to haik our plans for the weekend.
chúng ta cần cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.
she always haiks her decisions before acting.
cô ấy luôn cân nhắc các quyết định của mình trước khi hành động.
it's important to haik the risks involved in this investment.
điều quan trọng là phải cân nhắc những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.
he tends to haik his words during discussions.
anh ấy có xu hướng cân nhắc lời nói của mình trong các cuộc thảo luận.
to succeed, you must haik your approach to challenges.
để thành công, bạn phải cân nhắc cách tiếp cận các thử thách.
they always haik their travel plans to avoid issues.
họ luôn cân nhắc kế hoạch đi du lịch của mình để tránh các vấn đề.
before making a decision, it's wise to haik all options.
trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải cân nhắc tất cả các lựa chọn.
she haik-ed her schedule to fit in more activities.
cô ấy đã cân nhắc lịch trình của mình để có thêm nhiều hoạt động hơn.
he always haiks his answers during interviews.
anh ấy luôn cân nhắc câu trả lời của mình trong các cuộc phỏng vấn.
haik style
phong cách haik
haik poem
thơ haik
haik artist
nghệ sĩ haik
haik festival
lễ hội haik
haik culture
văn hóa haik
haik tradition
truyền thống haik
haik community
cộng đồng haik
haik workshop
hội thảo haik
haik series
series haik
haik challenge
thử thách haik
he decided to haik the project after careful consideration.
anh ấy quyết định cân nhắc kỹ lưỡng dự án sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
we need to haik our plans for the weekend.
chúng ta cần cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.
she always haiks her decisions before acting.
cô ấy luôn cân nhắc các quyết định của mình trước khi hành động.
it's important to haik the risks involved in this investment.
điều quan trọng là phải cân nhắc những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.
he tends to haik his words during discussions.
anh ấy có xu hướng cân nhắc lời nói của mình trong các cuộc thảo luận.
to succeed, you must haik your approach to challenges.
để thành công, bạn phải cân nhắc cách tiếp cận các thử thách.
they always haik their travel plans to avoid issues.
họ luôn cân nhắc kế hoạch đi du lịch của mình để tránh các vấn đề.
before making a decision, it's wise to haik all options.
trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải cân nhắc tất cả các lựa chọn.
she haik-ed her schedule to fit in more activities.
cô ấy đã cân nhắc lịch trình của mình để có thêm nhiều hoạt động hơn.
he always haiks his answers during interviews.
anh ấy luôn cân nhắc câu trả lời của mình trong các cuộc phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay