| số nhiều | hairsplitters |
hairsplitter debate
cuộc tranh luận kỹ tính
hairsplitter argument
lý luận kỹ tính
hairsplitter attitude
thái độ kỹ tính
hairsplitter nature
tính cách kỹ tính
hairsplitter behavior
hành vi kỹ tính
hairsplitter tendency
xu hướng kỹ tính
hairsplitter mindset
tư duy kỹ tính
hairsplitter criticism
phê bình kỹ tính
hairsplitter remarks
nhận xét kỹ tính
hairsplitter point
quan điểm kỹ tính
he is such a hairsplitter when it comes to grammar rules.
anh ấy thực sự rất kỹ tính về các quy tắc ngữ pháp.
don't be a hairsplitter; just focus on the main idea.
đừng quá kỹ tính; hãy tập trung vào ý chính.
her hairsplitter nature makes discussions tedious.
tính quá kỹ tính của cô ấy khiến các cuộc thảo luận trở nên dài dòng.
as a hairsplitter, he often annoys his colleagues.
với vai trò là người quá kỹ tính, anh ấy thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
being a hairsplitter can be both a blessing and a curse.
việc quá kỹ tính có thể vừa là một điều tốt vừa là một điều không may.
she has a reputation as a hairsplitter in the office.
cô ấy có danh tiếng là người quá kỹ tính trong văn phòng.
his hairsplitter tendencies often lead to lengthy debates.
tính quá kỹ tính của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận dài dòng.
being a hairsplitter can hinder teamwork.
việc quá kỹ tính có thể cản trở sự hợp tác.
she can't help being a hairsplitter when it comes to details.
cô ấy không thể không quá kỹ tính khi nói đến chi tiết.
his hairsplitter approach to projects is often criticized.
cách tiếp cận dự án quá kỹ tính của anh ấy thường bị chỉ trích.
hairsplitter debate
cuộc tranh luận kỹ tính
hairsplitter argument
lý luận kỹ tính
hairsplitter attitude
thái độ kỹ tính
hairsplitter nature
tính cách kỹ tính
hairsplitter behavior
hành vi kỹ tính
hairsplitter tendency
xu hướng kỹ tính
hairsplitter mindset
tư duy kỹ tính
hairsplitter criticism
phê bình kỹ tính
hairsplitter remarks
nhận xét kỹ tính
hairsplitter point
quan điểm kỹ tính
he is such a hairsplitter when it comes to grammar rules.
anh ấy thực sự rất kỹ tính về các quy tắc ngữ pháp.
don't be a hairsplitter; just focus on the main idea.
đừng quá kỹ tính; hãy tập trung vào ý chính.
her hairsplitter nature makes discussions tedious.
tính quá kỹ tính của cô ấy khiến các cuộc thảo luận trở nên dài dòng.
as a hairsplitter, he often annoys his colleagues.
với vai trò là người quá kỹ tính, anh ấy thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
being a hairsplitter can be both a blessing and a curse.
việc quá kỹ tính có thể vừa là một điều tốt vừa là một điều không may.
she has a reputation as a hairsplitter in the office.
cô ấy có danh tiếng là người quá kỹ tính trong văn phòng.
his hairsplitter tendencies often lead to lengthy debates.
tính quá kỹ tính của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận dài dòng.
being a hairsplitter can hinder teamwork.
việc quá kỹ tính có thể cản trở sự hợp tác.
she can't help being a hairsplitter when it comes to details.
cô ấy không thể không quá kỹ tính khi nói đến chi tiết.
his hairsplitter approach to projects is often criticized.
cách tiếp cận dự án quá kỹ tính của anh ấy thường bị chỉ trích.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now