hakeas

[Mỹ]/ˈheɪkiə/
[Anh]/ˈheɪkiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của các loài thực vật có hoa thuộc họ Proteaceae, có nguồn gốc từ Úc và New Guinea.

Cụm từ & Cách kết hợp

hakea tree

cây hakea

hakea flower

hoa hakea

hakea species

loài hakea

hakea bush

bụi hakea

hakea plant

cây hakea

hakea fruit

quả hakea

hakea habitat

môi trường sống của hakea

hakea leaves

lá hakea

hakea oil

dầu hakea

hakea wood

gỗ hakea

Câu ví dụ

hakea plants thrive in dry conditions.

Cây hakea phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

the flowers of the hakea are quite unique.

Hoa của cây hakea khá độc đáo.

we should visit the hakea garden this weekend.

Chúng ta nên ghé thăm vườn hakea vào cuối tuần này.

hakea is known for its resilience.

Cây hakea nổi tiếng với khả năng phục hồi của nó.

many birds are attracted to the hakea bush.

Nhiều loài chim bị thu hút bởi cây bụi hakea.

hakea species can be found in australia.

Các loài hakea có thể được tìm thấy ở úc.

the leaves of hakea are often leathery.

Lá của cây hakea thường có kết cấu như da.

hakea is a popular choice for native gardens.

Hakea là một lựa chọn phổ biến cho các khu vườn bản địa.

we learned about the medicinal properties of hakea.

Chúng tôi đã tìm hiểu về đặc tính chữa bệnh của hakea.

hakea trees provide excellent habitat for wildlife.

Cây hakea cung cấp môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay