on the half-landing
trên nửa cầu thang
half-landing space
không gian nửa cầu thang
reached the half-landing
đã đến nửa cầu thang
near half-landing
gần nửa cầu thang
descending half-landing
giảm nửa cầu thang
half-landing view
quan điểm nửa cầu thang
at half-landing
tại nửa cầu thang
half-landing area
khu vực nửa cầu thang
found half-landing
tìm thấy nửa cầu thang
we stopped at the half-landing to catch our breath.
Chúng tôi dừng lại ở giữa cầu thang để lấy lại hơi thở.
the old house had a charming half-landing with a decorative railing.
Ngôi nhà cũ có một nửa cầu thang hấp dẫn với hàng rào trang trí.
he paused on the half-landing, listening for any sounds.
Ông dừng lại ở nửa cầu thang, lắng nghe bất kỳ âm thanh nào.
the children were warned not to play on the half-landing.
Các em được cảnh báo không được chơi trên nửa cầu thang.
she leaned against the banister on the half-landing, looking down.
Cô dựa vào tay vịn ở nửa cầu thang, nhìn xuống.
the staircase ended abruptly at the half-landing.
Cầu thang kết thúc đột ngột ở nửa cầu thang.
he carefully carried the potted plant up to the half-landing.
Ông cẩn thận mang chậu cây lên đến nửa cầu thang.
the view from the half-landing was quite impressive.
Khung cảnh từ nửa cầu thang rất ấn tượng.
the realtor pointed out the unique half-landing feature of the property.
Chuyên viên môi giới chỉ ra đặc điểm độc đáo là nửa cầu thang của bất động sản này.
she tripped on the stairs just before the half-landing.
Cô trượt ngã trên cầu thang ngay trước khi đến nửa cầu thang.
the decorative lighting highlighted the half-landing beautifully.
Ánh sáng trang trí làm nổi bật nửa cầu thang một cách tuyệt đẹp.
on the half-landing
trên nửa cầu thang
half-landing space
không gian nửa cầu thang
reached the half-landing
đã đến nửa cầu thang
near half-landing
gần nửa cầu thang
descending half-landing
giảm nửa cầu thang
half-landing view
quan điểm nửa cầu thang
at half-landing
tại nửa cầu thang
half-landing area
khu vực nửa cầu thang
found half-landing
tìm thấy nửa cầu thang
we stopped at the half-landing to catch our breath.
Chúng tôi dừng lại ở giữa cầu thang để lấy lại hơi thở.
the old house had a charming half-landing with a decorative railing.
Ngôi nhà cũ có một nửa cầu thang hấp dẫn với hàng rào trang trí.
he paused on the half-landing, listening for any sounds.
Ông dừng lại ở nửa cầu thang, lắng nghe bất kỳ âm thanh nào.
the children were warned not to play on the half-landing.
Các em được cảnh báo không được chơi trên nửa cầu thang.
she leaned against the banister on the half-landing, looking down.
Cô dựa vào tay vịn ở nửa cầu thang, nhìn xuống.
the staircase ended abruptly at the half-landing.
Cầu thang kết thúc đột ngột ở nửa cầu thang.
he carefully carried the potted plant up to the half-landing.
Ông cẩn thận mang chậu cây lên đến nửa cầu thang.
the view from the half-landing was quite impressive.
Khung cảnh từ nửa cầu thang rất ấn tượng.
the realtor pointed out the unique half-landing feature of the property.
Chuyên viên môi giới chỉ ra đặc điểm độc đáo là nửa cầu thang của bất động sản này.
she tripped on the stairs just before the half-landing.
Cô trượt ngã trên cầu thang ngay trước khi đến nửa cầu thang.
the decorative lighting highlighted the half-landing beautifully.
Ánh sáng trang trí làm nổi bật nửa cầu thang một cách tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay