| số nhiều | half-sizes |
half-size shirt
Áo cỡ nhỏ
half-size model
Mô hình cỡ nhỏ
half-size shoes
Giày cỡ nhỏ
half-size plate
Bản cỡ nhỏ
half-size version
Phiên bản cỡ nhỏ
half-sized image
Hình ảnh cỡ nhỏ
half-size box
Hộp cỡ nhỏ
half-size print
In cỡ nhỏ
half-size drawing
Vẽ cỡ nhỏ
half-size screen
Màn hình cỡ nhỏ
we only need half-size images for the website banner.
Chúng tôi chỉ cần hình ảnh cỡ nhỏ cho banner website.
the chef suggested using half-size portions to start with.
Nhà bếp gợi ý nên bắt đầu với phần ăn cỡ nhỏ.
the new font is available in both full-size and half-size versions.
Font mới có sẵn cả hai phiên bản cỡ đầy đủ và cỡ nhỏ.
i prefer half-size shirts; they feel more comfortable.
Tôi thích áo cỡ nhỏ; chúng cảm giác thoải mái hơn.
the model showcased half-size replicas of the famous landmarks.
Mô hình trưng bày các bản sao cỡ nhỏ của những địa danh nổi tiếng.
the company offers half-size samples for potential clients.
Công ty cung cấp các mẫu cỡ nhỏ cho khách hàng tiềm năng.
the architect designed a half-size scale model of the building.
Kiến trúc sư thiết kế mô hình cỡ nhỏ của tòa nhà.
the printer allows you to print in half-size format.
Máy in cho phép bạn in ở định dạng cỡ nhỏ.
the furniture store sells half-size beds for children’s rooms.
Cửa hàng nội thất bán các giường cỡ nhỏ cho phòng trẻ em.
the artist created a half-size study before the large painting.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bản phác thảo cỡ nhỏ trước bức tranh lớn.
the tailor recommended a half-size alteration for a better fit.
Người thợ may gợi ý điều chỉnh cỡ nhỏ để có độ vừa vặn tốt hơn.
half-size shirt
Áo cỡ nhỏ
half-size model
Mô hình cỡ nhỏ
half-size shoes
Giày cỡ nhỏ
half-size plate
Bản cỡ nhỏ
half-size version
Phiên bản cỡ nhỏ
half-sized image
Hình ảnh cỡ nhỏ
half-size box
Hộp cỡ nhỏ
half-size print
In cỡ nhỏ
half-size drawing
Vẽ cỡ nhỏ
half-size screen
Màn hình cỡ nhỏ
we only need half-size images for the website banner.
Chúng tôi chỉ cần hình ảnh cỡ nhỏ cho banner website.
the chef suggested using half-size portions to start with.
Nhà bếp gợi ý nên bắt đầu với phần ăn cỡ nhỏ.
the new font is available in both full-size and half-size versions.
Font mới có sẵn cả hai phiên bản cỡ đầy đủ và cỡ nhỏ.
i prefer half-size shirts; they feel more comfortable.
Tôi thích áo cỡ nhỏ; chúng cảm giác thoải mái hơn.
the model showcased half-size replicas of the famous landmarks.
Mô hình trưng bày các bản sao cỡ nhỏ của những địa danh nổi tiếng.
the company offers half-size samples for potential clients.
Công ty cung cấp các mẫu cỡ nhỏ cho khách hàng tiềm năng.
the architect designed a half-size scale model of the building.
Kiến trúc sư thiết kế mô hình cỡ nhỏ của tòa nhà.
the printer allows you to print in half-size format.
Máy in cho phép bạn in ở định dạng cỡ nhỏ.
the furniture store sells half-size beds for children’s rooms.
Cửa hàng nội thất bán các giường cỡ nhỏ cho phòng trẻ em.
the artist created a half-size study before the large painting.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bản phác thảo cỡ nhỏ trước bức tranh lớn.
the tailor recommended a half-size alteration for a better fit.
Người thợ may gợi ý điều chỉnh cỡ nhỏ để có độ vừa vặn tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay