go hammicking
Vietnamese_translation
hammick around
Vietnamese_translation
hammick together
Vietnamese_translation
hammick time
Vietnamese_translation
hammick spot
Vietnamese_translation
hammicked out
Vietnamese_translation
happy hammicks
Vietnamese_translation
hammick and relax
Vietnamese_translation
hammicking off
Vietnamese_translation
hammick lover
Vietnamese_translation
professor hammick delivered a groundbreaking lecture on marine biology yesterday.
Giáo sư Hammick đã trình bày một bài giảng đột phá về sinh học biển vào hôm qua.
after years of research, dr. hammick finally published her findings.
Sau nhiều năm nghiên cứu, tiến sĩ Hammick cuối cùng đã công bố kết quả nghiên cứu của bà.
the hammick family has owned this land for over five generations.
Gia đình Hammick đã sở hữu mảnh đất này hơn năm thế hệ.
everyone agrees that hammick is the best accountant in our firm.
Mọi người đều đồng ý rằng Hammick là kế toán giỏi nhất trong công ty chúng tôi.
my colleague hammick always arrives early for meetings.
Đồng nghiệp của tôi là Hammick luôn đến sớm cho các cuộc họp.
coach hammick led the team to victory in the championship game.
Huấn luyện viên Hammick đã dẫn dắt đội đến chiến thắng trong trận chung kết.
local residents remember hammick as a generous philanthropist.
Các cư dân địa phương nhớ đến Hammick như một nhà từ thiện hào phóng.
mr. hammick's restaurant on main street serves excellent italian cuisine.
Quán ăn của ông Hammick trên đại lộ chính phục vụ ẩm thực Ý tuyệt vời.
the hammicks moved to the countryside last spring and love their new life.
Gia đình Hammick đã chuyển đến vùng nông thôn vào mùa xuân năm ngoái và yêu thích cuộc sống mới của họ.
hammick's pioneering work in telecommunications changed the industry forever.
Công việc tiên phong của Hammick trong lĩnh vực viễn thông đã thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.
we interviewed several candidates but hammick impressed us the most.
Chúng tôi đã phỏng vấn nhiều ứng viên nhưng Hammick ấn tượng với chúng tôi nhất.
historical records show that captain hammick sailed these waters in the 1800s.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy thuyền trưởng Hammick đã lướt qua vùng biển này vào thế kỷ 19.
go hammicking
Vietnamese_translation
hammick around
Vietnamese_translation
hammick together
Vietnamese_translation
hammick time
Vietnamese_translation
hammick spot
Vietnamese_translation
hammicked out
Vietnamese_translation
happy hammicks
Vietnamese_translation
hammick and relax
Vietnamese_translation
hammicking off
Vietnamese_translation
hammick lover
Vietnamese_translation
professor hammick delivered a groundbreaking lecture on marine biology yesterday.
Giáo sư Hammick đã trình bày một bài giảng đột phá về sinh học biển vào hôm qua.
after years of research, dr. hammick finally published her findings.
Sau nhiều năm nghiên cứu, tiến sĩ Hammick cuối cùng đã công bố kết quả nghiên cứu của bà.
the hammick family has owned this land for over five generations.
Gia đình Hammick đã sở hữu mảnh đất này hơn năm thế hệ.
everyone agrees that hammick is the best accountant in our firm.
Mọi người đều đồng ý rằng Hammick là kế toán giỏi nhất trong công ty chúng tôi.
my colleague hammick always arrives early for meetings.
Đồng nghiệp của tôi là Hammick luôn đến sớm cho các cuộc họp.
coach hammick led the team to victory in the championship game.
Huấn luyện viên Hammick đã dẫn dắt đội đến chiến thắng trong trận chung kết.
local residents remember hammick as a generous philanthropist.
Các cư dân địa phương nhớ đến Hammick như một nhà từ thiện hào phóng.
mr. hammick's restaurant on main street serves excellent italian cuisine.
Quán ăn của ông Hammick trên đại lộ chính phục vụ ẩm thực Ý tuyệt vời.
the hammicks moved to the countryside last spring and love their new life.
Gia đình Hammick đã chuyển đến vùng nông thôn vào mùa xuân năm ngoái và yêu thích cuộc sống mới của họ.
hammick's pioneering work in telecommunications changed the industry forever.
Công việc tiên phong của Hammick trong lĩnh vực viễn thông đã thay đổi ngành công nghiệp mãi mãi.
we interviewed several candidates but hammick impressed us the most.
Chúng tôi đã phỏng vấn nhiều ứng viên nhưng Hammick ấn tượng với chúng tôi nhất.
historical records show that captain hammick sailed these waters in the 1800s.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy thuyền trưởng Hammick đã lướt qua vùng biển này vào thế kỷ 19.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay